THT Import Export Trading Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tht Việt Nam

174
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $212.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $212.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102171075
企查查编码QVN5E1P3JR
成立日期2007-02-12
联系地址Số 32, đường Gamuda Gardens 2-3, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THT VIỆT NAM HOLDINGS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 32, đường Gamuda Gardens 2-3, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0915486779
邮箱ketoantruong@thtvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
330749室内香水
340130皮肤清洁剂
330290工业用芳香物质
340290工业清洁制剂
330610口腔卫生产品
391239其他纤维素醚
340119非盥洗用皂
340242非离子表面活性剂
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国138$3.37M
新加坡26$818.7K
中国9$104.6K
印度1$29.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Good One Inter Trade Co., Ltd.泰国132$3.25M零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡13$671.2K食品香料、工业用芳香物质
Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$129.1K工业用芳香物质、塑料封口件
Sahapan Group (Thailand) Co., Ltd.泰国5$91.3K口腔卫生产品
Shijiazhuang Haoshuo Chemical Sales Co., Ltd.中国3$40.0K其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
Siri Laboratories Co., Ltd.泰国1$34.8K零售清洁粉剂、纺织染色助剂
Guangdong Youkai Technical Co., Ltd.中国1$30.9K零售清洁粉剂、塑料包装箱
ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度1$29.9K非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂
Y&R International (Wuhu) Industrial Co., Ltd.中国2$29.1K卫生用品、工业清洁制剂
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.3$18.4K工业用芳香物质、食品香料

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$11
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$1.2K
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$11
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$11
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$11
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$11
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$11
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$1.2K
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$11
2026-04-24零售清洁粉剂GOOD ONE INTER TRADE CO LTD泰国$13.8K

相关企业 · 同类产品

THT Import Export Trading Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →