THT Import Export Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tht Việt Nam
174
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102171075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E1P3JR |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Số 32, đường Gamuda Gardens 2-3, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THT VIỆT NAM HOLDINGS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường Gamuda Gardens 2-3, khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0915486779 |
| 邮箱 | ketoantruong@thtvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 138 | $3.37M |
| 新加坡 | 26 | $818.7K |
| 中国 | 9 | $104.6K |
| 印度 | 1 | $29.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Good One Inter Trade Co., Ltd. | 泰国 | 132 | $3.25M | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $671.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $129.1K | 工业用芳香物质、塑料封口件 |
| Sahapan Group (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $91.3K | 口腔卫生产品 |
| Shijiazhuang Haoshuo Chemical Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.0K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Siri Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.8K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Guangdong Youkai Technical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 零售清洁粉剂、塑料包装箱 |
| ESTEEM INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $29.9K | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Y&R International (Wuhu) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 卫生用品、工业清洁制剂 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 3 | $18.4K | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | GOOD ONE INTER TRADE CO LTD | 泰国 | $13.8K |