TERAKOYA CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT NGữ TERAKOYA
3
进口笔数
0
出口笔数
$169
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312621080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M2VKC5 |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Mê Linh Point Tower, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TERAKOYA |
| 企业英文名称 | TERAKOYA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Mê Linh Point Tower, Số 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838237850 |
| 邮箱 | info@terakoyaschool.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $169 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metropolitan Tokyo Professional Institution Association | 日本 | 1 | $128 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| MEIKEI GAKUEN HIROKI NAGAI | 日本 | 1 | $25 | 商业广告材料 |
| JLCT JAPANESE LANGUAGE CAPABILITY TEST | 日本 | 1 | $16 | 单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 单张印刷品 | JLCT JAPANESE LANGUAGE CAPABILITY TEST | 日本 | $3 |
| 2025-10-17 | 单张印刷品 | JLCT JAPANESE LANGUAGE CAPABILITY TEST | 日本 | $13 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | MEIKEI GAKUEN HIROKI NAGAI | 日本 | $7 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | MEIKEI GAKUEN HIROKI NAGAI | 日本 | $2 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | MEIKEI GAKUEN HIROKI NAGAI | 日本 | $7 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | MEIKEI GAKUEN HIROKI NAGAI | 日本 | $7 |
| 2025-04-17 | 商业广告材料 | MEIKEI GAKUEN HIROKI NAGAI | 日本 | $2 |
| 2023-09-20 | 商业广告材料 | METROPOLITAN TOKYO PROFESSIONAL INSTITUTION ASSOCIATION | 日本 | $7 |
| 2023-09-20 | 商业广告材料 | METROPOLITAN TOKYO PROFESSIONAL INSTITUTION ASSOCIATION | 日本 | $20 |
| 2023-09-20 | 其他印刷品 | METROPOLITAN TOKYO PROFESSIONAL INSTITUTION ASSOCIATION | 日本 | $101 |