Thuan Thanh Loi Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI THUậN THàNH LợI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$132.6K
出口金额
—
最近进口
2024-07-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317212525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41TJ7EY |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | D5/36B Ấp 4, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THUẬN THÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | THUAN THANH LOI TRADING & MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D5/36B Ấp 4, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84902536679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $132.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $132.6K | 泵及压缩机零件、单相交流电机 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2024-07-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2024-07-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2024-07-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2024-07-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2024-01-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2024-01-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2024-01-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2024-01-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2024-01-02 | 泵及压缩机零件 | C.T.KONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |