VTS Technical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 非航空导航仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT VTS
238
进口笔数
13
出口笔数
$8.28M
进口金额
$371.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
20
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312056015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWG23NQ |
| 成立日期 | 2012-11-19 |
| 联系地址 | 17-19 Đường 37, Khu nhà ở Đông Nam, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84908021003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 901420 | 航空导航仪器 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901420 | 航空导航仪器 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 215 | $7.94M |
| 中国台湾 | 17 | $265.9K |
| 中国 | 12 | $27.2K |
| 德国 | 1 | $21.1K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $11.6K |
| 菲律宾 | 3 | $7.1K |
| 美国 | 3 | $3.4K |
| 匈牙利 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $87 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $266.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $78.0K |
| 中国台湾 | 2 | $20.8K |
| 日本 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ailet Corp. | 日本 | 154 | $6.16M | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| AILET CORP | 日本 | 18 | $976.3K | 非航空导航仪、测向罗盘 |
| CITE LTD | 中国香港 | 14 | $391.4K | 雷达设备、测向罗盘 |
| GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $216.7K | 无线电导航仪、通信设备 |
| ALPHA MARINE CO LTD | 中国香港 | 8 | $175.6K | 雷达设备、天线及发射器 |
| ALPHA-MARINE CO., LTD | 中国香港 | 3 | $91.5K | 雷达设备、测向罗盘 |
| Jason Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $61.6K | 通信设备、测向罗盘 |
| Nakabohtec Corrosion Protecting Co., Ltd. | 日本 | 6 | $37.1K | 其他锌制品 |
| Sonic Corp. | 日本 | 6 | $16.7K | 印刷日历、导航仪器零件 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 3 | $555 | 980710、其他印刷品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Allterra Supplies Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $139.8K | 测量仪器、固态存储设备 |
| AILET CORP | 日本 | 1 | $81.0K | 加工爬行动物肉、通信设备 |
| Sepinggan Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.0K | 金属加工机刀、机械零件 |
| Ailet Corp. | 新加坡 | 1 | $38.6K | 其他电话机、雷达设备 |
| PT Allterra Supplies Indonesia | 新加坡 | 1 | $30.7K | 测量仪器 |
| GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $20.8K | 电动手表机芯、音频设备零件 |
| SONIC CORP | 日本 | 1 | $6.7K | 导航仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 导航仪器零件 | CITE LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 导航仪器零件 | CITE LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 导航仪器零件 | SONIC CORP | 日本 | $576 |
| 2026-04-19 | 导航仪器零件 | SONIC CORP | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 测向罗盘 | AILET CORP | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-19 | 导航仪器零件 | SONIC CORP | 日本 | $576 |
| 2026-04-19 | 测向罗盘 | AILET CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 测向罗盘 | AILET CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-19 | 测向罗盘 | AILET CORP | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-19 | 导航仪器零件 | SONIC CORP | 日本 | $6.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非航空导航仪 | AILET CORP | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-04-22 | 测向罗盘 | AILET CORP | 新加坡 | $32.9K |
| 2026-04-22 | 非航空导航仪 | AILET CORP | 新加坡 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | AILET CORP | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 无线电导航仪 | AILET CORP | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 雷达设备 | AILET CORP | 新加坡 | $16.0K |
| 2026-04-01 | 非航空导航仪 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $209 |
| 2026-04-01 | 雷达设备 | GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-01-22 | 导航仪器零件 | SONIC CORP | 日本 | $458 |
| 2026-01-22 | 导航仪器零件 | SONIC CORP | 日本 | $6.2K |