Tan Cang Cai Mep Thi Vai One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CảNG TâN CảNG - CáI MéP THị VảI
7
进口笔数
0
出口笔数
$30.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502294165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQPF088 |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Khu Phố Tân Lộc, Phường Phước Hoà, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CẢNG TÂN CẢNG - CÁI MÉP THỊ VẢI |
| 企业英文名称 | TAN CANG-CAI MEP THI VAI ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | 02543938778 |
| 邮箱 | tctt@saigonnewport.com.vn |
| 传真 | 02543938777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 860729 | 铁路零件(非气刹) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.1K |
| 法国 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $27.2K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Nichiden Shoko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 离合器联轴器 |
| Kamigumi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.3K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Mitsui E & S Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | MITSUI & CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-12 | 土方机械零件 | MITSUI & CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-10 | 土方机械零件 | MITSUI & CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-08-07 | 滚珠轴承 | MITSUI & CO., LTD. | 德国 | $20 |
| 2024-12-11 | 铁路零件(非气刹) | MITSUI E & S CO LTD | 德国 | $1.0K |
| 2024-11-28 | 离合器联轴器 | NICHIDEN SHOKO CO LTD | 法国 | $1.3K |
| 2024-03-22 | 液压发动机 | Kamigumi Co., Ltd. | 美国 | $663 |
| 2024-02-27 | 液压发动机 | Kamigumi Co., Ltd. | 美国 | $656 |
| 2024-02-27 | 塑料管件 | Kamigumi Co., Ltd. | 日本 | $16 |