Bao Minh Confectionery Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bánh Mứt Kẹo Bảo Minh

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$261.7K
出口金额
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101966872
企查查编码QVN26QPXT1
成立日期2006-05-23
联系地址Lô B2-3-3a Khu công nghiệp Nam Thăng Long (khu B), Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH MỨT KẸO BẢO MINH
企业英文名称BAO MINH CONFECTIONERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B2-3-3a Khu công nghiệp Nam Thăng Long (khu B), Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02437185335
邮箱BMKBaoMinh@banhbaominh.com
官网www.banhbaominh.com
传真02437184699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚11$160.9K
中国香港4$39.6K
美国4$28.4K
越南2$23.7K
中国台湾9$9.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
26537a03757363919b102630a85bcff011$160.9K
BRIGHT OVERSEAS FOOD LTD中国香港4$39.6K冷冻虾、甜饼干
Lee Bros Foodservice Inc.美国3$24.2K其他食品制剂、瓦楞纸箱
PT Lingkup Wang Ekonomi越南1$14.9K其他食品制剂
YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾9$9.1K其他食品制剂、咖啡提取物
Lee Bros Foodservice Inc.越南1$8.8K碾磨大米、其他食品制剂
Lee Bros Foodservice Inc.美国1$4.2K其他食品制剂、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他食品制剂YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$844
2026-04-01其他食品制剂YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$666
2026-03-25其他食品制剂PT LINGKUP WANG EKONOMI印度尼西亚$15.4K
2026-03-25其他食品制剂PT LINGKUP WANG EKONOMI印度尼西亚$648
2026-03-05其他食品制剂YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$667
2026-03-05其他食品制剂YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$564
2026-01-28其他食品制剂LEE BROS FOODSERVICE INC美国$4.2K
2026-01-28其他食品制剂YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$295
2026-01-05其他食品制剂PT LINGKUP WANG EKONOMI印度尼西亚$540
2026-01-05其他食品制剂PT LINGKUP WANG EKONOMI印度尼西亚$14.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bao Minh Confectionery Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →