Bao Minh Confectionery Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bánh Mứt Kẹo Bảo Minh
- 邮箱486
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$261.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101966872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26QPXT1 |
| 成立日期 | 2006-05-23 |
| 联系地址 | Lô B2-3-3a Khu công nghiệp Nam Thăng Long (khu B), Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH MỨT KẸO BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH CONFECTIONERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B2-3-3a Khu công nghiệp Nam Thăng Long (khu B), Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02437185335 |
| 邮箱 | BMKBaoMinh@banhbaominh.com |
| 官网 | www.banhbaominh.com |
| 传真 | 02437184699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $160.9K |
| 中国香港 | 4 | $39.6K |
| 美国 | 4 | $28.4K |
| 越南 | 2 | $23.7K |
| 中国台湾 | 9 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 26537a03757363919b102630a85bcff0 | 11 | $160.9K | ||
| BRIGHT OVERSEAS FOOD LTD | 中国香港 | 4 | $39.6K | 冷冻虾、甜饼干 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 3 | $24.2K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| PT Lingkup Wang Ekonomi | 越南 | 1 | $14.9K | 其他食品制剂 |
| YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $9.1K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 1 | $8.8K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $4.2K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $844 |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $666 |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | PT LINGKUP WANG EKONOMI | 印度尼西亚 | $15.4K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | PT LINGKUP WANG EKONOMI | 印度尼西亚 | $648 |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $667 |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $564 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $4.2K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | YUE FEI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $295 |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | PT LINGKUP WANG EKONOMI | 印度尼西亚 | $540 |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | PT LINGKUP WANG EKONOMI | 印度尼西亚 | $14.2K |