Automation Solutions & Textile Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Tự ĐộNG Và THIếT Bị DệT MAY
46
进口笔数
0
出口笔数
$94.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314298059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KUGW75 |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | 24 đường số 21, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG VÀ THIẾT BỊ DỆT MAY |
| 企业英文名称 | AUTOMATION SOLUTIONS AND TEXTILE EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 đường số 21, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84961269214 |
| 邮箱 | lephan@astex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $59.3K |
| 德国 | 9 | $16.0K |
| 印度 | 10 | $11.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doer Texparts (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.3K | 机械零件、37.5瓦以下电机 |
| ReferTex Parts (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 机械零件、齿轮及变速器 |
| Jiangyin Higher One Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $7.7K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Legrom GmbH | 德国 | 6 | $7.2K | 机械零件、轴承零件 |
| Nantong Braun Machinery Co., Ltd. | 美国 | 2 | $6.2K | 机械零件、其他塑料管材 |
| Jumac Mfg Private Ltd | 印度 | 3 | $5.7K | 塑料卷轴、贱金属脚轮 |
| Saurer (Changzhou) Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 机械零件、梳理机 |
| ABC CORP | 印度 | 2 | $3.9K | 织机零件附件、硫化橡胶软管 |
| Zentex S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.3K | 纺织传送带、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 织机零件附件 | ABC CORP | 印度 | $68 |
| 2026-04-29 | 织机零件附件 | ABC CORP | 印度 | $900 |
| 2026-04-29 | 织机零件附件 | ABC CORP | 印度 | $900 |
| 2026-04-29 | 织机零件附件 | ABC CORP | 印度 | $450 |
| 2026-04-29 | 织机零件附件 | ABC CORP | 印度 | $450 |
| 2026-04-29 | 织机零件附件 | ABC CORP | 印度 | $68 |
| 2026-04-18 | 其他电气开关 | Eltex of Sweden AB | 爱尔兰 | $664 |
| 2026-04-18 | 其他电气开关 | Eltex of Sweden AB | 爱尔兰 | $664 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶带 | REFERTEX PARTS (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 机械零件 | REFERTEX PARTS (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $630 |