Secons Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SECONS
9
进口笔数
0
出口笔数
$161.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314773360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKB4463 |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | Số 6 Đường 31D, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SECONS |
| 企业英文名称 | SECONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường 31D, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84906878715 |
| 邮箱 | info@secons.vn |
| 官网 | www.secons.vn |
| 传真 | 02822533994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $130.6K |
| 意大利 | 2 | $30.6K |
| 印度 | 1 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hongfeng Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.9K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Te Co Tecnologia Commerciali S.P.A. | 意大利 | 1 | $16.2K | 绝缘电线 |
| Audco Italiana | 意大利 | 1 | $14.4K | 阀门龙头、其他润滑剂 |
| Xinsteel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Jiangsu YDF Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Elmex Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $65 | 电器装置零件、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 10毫米以上热轧钢板 | XINSTEEL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-23 | 10毫米以上热轧钢板 | XINSTEEL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-23 | 10毫米以上热轧钢板 | XINSTEEL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-09 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG HONGFENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-06-09 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG HONGFENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $127 |
| 2025-06-09 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG HONGFENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-06-09 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG HONGFENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-06-09 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG HONGFENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $778 |
| 2025-06-09 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG HONGFENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-09 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG HONGFENG ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $146 |