Thinh Vuong Veterinary Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM THú Y THịNH VượNG
- 邮箱2
- Facebook1
194
进口笔数
3
出口笔数
$7.58M
进口金额
$18.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-02-26
最近出口
38
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107863640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6UPS4F |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngõ 106/2, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÚ Y THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG VETERINARY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, ngõ 106/2, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 969393437 |
| 邮箱 | thinhvuong@thinhvuongvet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 71 | $2.75M |
| 墨西哥 | 20 | $2.38M |
| 斯洛伐克 | 13 | $608.5K |
| 约旦 | 8 | $419.3K |
| 荷兰 | 10 | $401.1K |
| 印度 | 28 | $261.8K |
| 比利时 | 10 | $223.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $179.7K |
| 塞尔维亚 | 3 | $78.1K |
| 法国 | 3 | $60.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanfer Salud Animal, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 20 | $2.38M | 猫狗饲料、兽用疫苗及毒素 |
| PT BIOPLAGEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 31 | $1.41M | 其他消毒剂、非离子表面活性剂 |
| Laboratorios Zotal S.L.U. | 西班牙 | 24 | $897.5K | 其他消毒剂、其他零售药品 |
| Pharmagal Bio s.r.o. | 斯洛伐克 | 13 | $608.5K | 兽用疫苗及毒素、微生物毒素及培养物 |
| Somvital S.L. | 西班牙 | 9 | $405.4K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| Veterinary & Agricultural Products Manufacturing Company Ltd. | 约旦 | 5 | $227.0K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Schippers Apac B.V. | 比利时 | 7 | $162.1K | 其他消毒剂、其他芳香制剂 |
| INDOVAX PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $136.0K | 兽用疫苗及毒素、毒素及微生物培养物 |
| MPA Veterinary Medicines & Additives S.L. | 西班牙 | 6 | $129.7K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| SIMFA LABS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $81.7K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMFA LABS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $18.3K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| VAPCO | 1 | $1 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非活性酵母 | Inberg d.o.o. | 塞尔维亚 | $22.0K |
| 2026-07-27 | 非活性酵母 | Inberg d.o.o. | 塞尔维亚 | $10.4K |
| 2026-07-24 | 兽用疫苗及毒素 | Sanfer Salud Animal, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $54.6K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Datamars SA | 泰国 | $318 |
| 2026-07-24 | 兽用疫苗及毒素 | Sanfer Salud Animal, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $124.8K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Datamars SA | 泰国 | $1.7K |
| 2026-07-24 | 兽用疫苗及毒素 | Sanfer Salud Animal, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $124.8K |
| 2026-07-24 | 兽用疫苗及毒素 | Sanfer Salud Animal, S.A. de C.V. | 墨西哥 | $54.6K |
| 2026-07-22 | 其他消毒剂 | Laboratorios Zotal S.L.U. | 西班牙 | $19.6K |
| 2026-07-22 | 其他消毒剂 | Laboratorios Zotal S.L.U. | 西班牙 | $19.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 猫狗饲料 | VAPCO | — | $1 |
| 2025-02-14 | 猫狗饲料 | SIMFA LABS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.5K |
| 2025-01-08 | 猫狗饲料 | SIMFA LABS PRIVATE LIMITED | — | $8.8K |