Vinafujico Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinafujico
0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$293.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105826467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2KM4TC |
| 成立日期 | 2012-03-20 |
| 联系地址 | Đường 308, thôn Phú Mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Vinafujico |
| 企业英文名称 | VINAFUJICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 308, thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84977277505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $292.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $78.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $77.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 32 | $25.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| SG Precision Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.9K | 镀银金属半成品、其他钢铁制品 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $15.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.0K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 7 | $10.0K | 电子乐器零件、聚合物基油漆 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.0K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 混合烷基苯/萘 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 轻质石油油品 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $576 |