Vinafujico Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vinafujico

0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$293.4K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0105826467
企查查编码QVND2KM4TC
成立日期2012-03-20
联系地址Đường 308, thôn Phú Mỹ, Xã Tự Lập, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Vinafujico
企业英文名称VINAFUJICO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 308, thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội
经营范围2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84977277505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品
381700混合烷基苯/萘
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南203$292.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南32$78.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南30$77.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
SG Precision Co., Ltd.新加坡32$25.3K其他钢铁制品、非轻质石油
SG Precision Co., Ltd.越南32$24.9K镀银金属半成品、其他钢铁制品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南20$15.5K印刷标签、瓦楞纸箱
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$14.9K其他钢铁制品、其他液化石油气
Fujigen Vietnam Co., Ltd.越南7$10.0K非轻质石油、瓦楞纸箱
Fujigen Vietnam Inc.越南7$10.0K电子乐器零件、聚合物基油漆
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南12$8.0K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Vietnam Racing Products Co., Ltd.越南6$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$3.1K
2026-04-24非轻质石油OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.1K
2026-04-24非轻质石油OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$3.1K
2026-04-24非轻质石油OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.1K
2026-04-24非轻质石油OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$3.1K
2026-04-24非轻质石油OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.1K
2026-04-23非轻质石油TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-23混合烷基苯/萘TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-23轻质石油油品TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-23非轻质石油TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$576

相关企业 · 同类产品

Vinafujico Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →