Perfect Beauty Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vẻ Đẹp Hoàn Mỹ
24
进口笔数
0
出口笔数
$466.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102232338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXM0FNH |
| 成立日期 | 2007-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 46 phố Mai Hắc Đế, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẺ ĐẸP HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | PERFECT BEAUTY TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46 phố Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903455571 |
| 传真 | 8228422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $305.8K |
| 美国 | 5 | $86.4K |
| 韩国 | 5 | $64.9K |
| 中国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pidielle S.p.A. | 意大利 | 13 | $296.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Diora Professionnel LLC | 美国 | 4 | $92.1K | 洗发剂、其他护发品 |
| Yjbn Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $64.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| Vitalfarco S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.8K | 其他护发品、洗发剂 |
| Luvi Cosmetics USA, LLC | 美国 | 1 | $3.5K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 洗发剂 | Yjbn Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 其他护发品 | Yjbn Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 其他护发品 | Yjbn Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Pidielle S.p.A. | 意大利 | $313 |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Pidielle S.p.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Pidielle S.p.A. | 意大利 | $320 |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Pidielle S.p.A. | 意大利 | $480 |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Pidielle S.p.A. | 意大利 | $320 |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Pidielle S.p.A. | 意大利 | $640 |
| 2026-01-12 | 其他护发品 | Pidielle S.p.A. | 意大利 | $320 |