TCA TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ TCA
12
进口笔数
0
出口笔数
$165.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110079757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFDNT03 |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | Số 07 hẻm 80/118/2 đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ TCA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07 hẻm 80/118/2 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988434288 |
| 邮箱 | thangnd6390@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $165.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $64.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| GUANGXI YI NENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 3 | $38.5K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 2 | $24.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $24.2K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| GAOMI CITY BAISHIFU SHOES CO LTD | 中国 | 1 | $14.3K | 金属包头皮鞋、羊毛手套 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 纺织面料鞋 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-07 | 纺织面料鞋 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-05 | 纺织面料鞋 | PING CHEUNG KAM CHIU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-30 | 其他鞋靴 | GAOMI CITY BAISHIFU SHOES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 其他鞋靴 | GAOMI CITY BAISHIFU SHOES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 其他鞋靴 | GAOMI CITY BAISHIFU SHOES CO LTD | 中国 | $946 |
| 2025-12-30 | 其他鞋靴 | GAOMI CITY BAISHIFU SHOES CO LTD | 中国 | $744 |
| 2025-12-30 | 其他鞋靴 | GAOMI CITY BAISHIFU SHOES CO LTD | 中国 | $688 |
| 2025-12-30 | 其他鞋靴 | GAOMI CITY BAISHIFU SHOES CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-12-30 | 其他鞋靴 | GAOMI CITY BAISHIFU SHOES CO LTD | 中国 | $86 |