Lam Hong Construction Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Lam Hồng
- 邮箱4
29
进口笔数
21
出口笔数
$2.83M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-06-07
最近进口
2026-05-27
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001678837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K7ME53 |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 8, Phường Đậu Liêu, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VẬT LIỆU XÂY DỰNG LAM HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 8, Phường Nam Hồng Lĩnh, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902864999 |
| 邮箱 | intimex.quochoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721632 | 工字钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 29 | $2.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.41M |
| 老挝 | 3 | $124.3K |
| 越南 | 1 | $186 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XAYSOMBOUN NGHE AN CASSAVA STARCH PROCESSING FACTORY CO .,LTD | 老挝 | 16 | $1.74M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
| Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $1.09M | 木薯淀粉、淀粉残渣 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.18M | 木薯淀粉 |
| Xiamen ITG Agriculture & Forestry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $583.3K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234.8K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| GUANGZHOU ZHOUNAN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $188.1K | 木薯淀粉 |
| Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $124.3K | 乙烯聚合物塑料、镀锌钢带 |
| Xaysomboun Nghe An Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $186 | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-07 | 木薯淀粉 | Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | $123.9K |
| 2026-05-31 | 木薯淀粉 | Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | $123.9K |
| 2026-05-30 | 木薯淀粉 | Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | $54.0K |
| 2026-05-26 | 木薯淀粉 | XAYSOMBOUN NGHE AN CASSAVA STARCH PROCESSING FACTORY CO .,LTD | 老挝 | $171.0K |
| 2026-05-25 | 木薯淀粉 | XAYSOMBOUN NGHE AN CASSAVA STARCH PROCESSING FACTORY CO .,LTD | 老挝 | $205.2K |
| 2026-05-18 | 木薯淀粉 | Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | $126.0K |
| 2026-04-01 | 木薯淀粉 | Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | $115.5K |
| 2026-04-01 | 木薯淀粉 | Xaysomboun Nghean Sole Co., Ltd. | 老挝 | $115.5K |
| 2026-03-30 | 木薯淀粉 | XAYSOMBOUN NGHE AN CASSAVA STARCH PROCESSING FACTORY CO .,LTD | 老挝 | $136.8K |
| 2026-03-29 | 木薯淀粉 | XAYSOMBOUN NGHE AN CASSAVA STARCH PROCESSING FACTORY CO .,LTD | 老挝 | $119.7K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 木薯淀粉 | GUANGZHOU ZHOUNAN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | — | $188.1K |
| 2026-05-25 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $234.8K |
| 2026-03-30 | 木薯淀粉 | Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | $145.9K |
| 2026-03-29 | 木薯淀粉 | Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | $127.7K |
| 2026-03-23 | 木薯淀粉 | Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | $106.9K |
| 2026-03-22 | 木薯淀粉 | Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | $122.2K |
| 2026-03-20 | 木薯淀粉 | Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | $106.9K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | $122.2K |
| 2026-03-17 | 木薯淀粉 | Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | $106.9K |
| 2026-03-15 | 木薯淀粉 | Nanning Jin Chuan Hui Trading Co., Ltd. | 中国 | $122.2K |