Nam Phong Import Export Trading Business Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,320 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NAM PHONG

250
进口笔数
1,320
出口笔数
$1.91M
进口金额
$69.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-29
最近出口
31
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 38 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 41 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 36 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.20M · 230 笔2024-06进口 $37.1K · 14 笔出口 $25.82M · 387 笔2024-07进口 $248.1K · 42 笔出口 $7.04M · 116 笔2024-08进口 $384.6K · 80 笔出口 $5.85M · 84 笔2024-09进口 $297.7K · 53 笔出口 $202.3K · 10 笔2024-10进口 $12.4K · 5 笔出口 $360.9K · 19 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $112.1K · 6 笔2024-12进口 $97.0K · 4 笔出口 $223.1K · 12 笔2025-01进口 $273.8K · 11 笔出口 $377.2K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 18 笔2025-04进口 $74.7K · 4 笔出口 $262.9K · 15 笔2025-05进口 $18.9K · 6 笔出口 $253.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.9K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 9 笔2025-11进口 $808 · 2 笔出口 $180.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $218.4K · 11 笔2026-01进口 $327.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $811 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 38720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 48 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 38 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 41 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 36 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.20M · 230 笔2024-06进口 $37.1K · 14 笔出口 $25.82M · 387 笔2024-07进口 $248.1K · 42 笔出口 $7.04M · 116 笔2024-08进口 $384.6K · 80 笔出口 $5.85M · 84 笔2024-09进口 $297.7K · 53 笔出口 $202.3K · 10 笔2024-10进口 $12.4K · 5 笔出口 $360.9K · 19 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $112.1K · 6 笔2024-12进口 $97.0K · 4 笔出口 $223.1K · 12 笔2025-01进口 $273.8K · 11 笔出口 $377.2K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $316.3K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 18 笔2025-04进口 $74.7K · 4 笔出口 $262.9K · 15 笔2025-05进口 $18.9K · 6 笔出口 $253.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.9K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 9 笔2025-11进口 $808 · 2 笔出口 $180.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $218.4K · 11 笔2026-01进口 $327.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $811 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300817070
企查查编码QVNFUR52MX
成立日期2023-08-15
联系地址Số nhà 096, đường Kim Sơn, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHONG
企业英文名称NAM PHONG IMPORT - EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 096, đường Kim Sơn, Phường Cam Đường, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0913569069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
060290其他活植物
080450番石榴芒果山竹
080810鲜苹果
080940鲜李及黑刺李
392119其他泡沫塑料
481910瓦楞纸箱
080930鲜桃
060312鲜切康乃馨
070310鲜洋葱青葱

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
080711鲜西瓜
060311鲜切玫瑰
060420鲜切枝叶
080540葡萄柚和柚子
1806322公斤以下巧克力

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国250$1.91M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南742$43.84M
中国578$25.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dali Shanzhiyuan Agricultural Co., Ltd.中国55$506.2K柑橘、鲜葡萄
Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd.中国15$370.8K其他活植物、活玫瑰
Yunnan Hengju Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$232.1K鲜切枝叶、其他鲜切花
Kunming Tong Yi Biotechnology Co., Ltd.中国8$230.5K其他活植物、其他鲜切花
Yunnan En & Bo Trading Co., Ltd.中国44$171.5K鲜苹果、鲜葡萄
Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd.中国25$71.0K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Tianshui Junze International Trade Co., Ltd.中国8$29.7K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd.中国8$19.6K鲜番茄、番石榴芒果山竹
Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国10$19.2K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Chongqing Dianyun Import & Export Trading Co., Ltd.中国8$2.8K鲜苹果、鲜柿子

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Nanzhao Import & Export Co., Ltd.越南164$9.10M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd.越南100$7.10M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Nanzhao Import & Export Co., Ltd.中国98$6.92M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Jiayuan Import & Export Co., Ltd.越南88$6.04M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Fujingtong Supply Chain Management Co., Ltd.越南69$4.96M鲜榴莲、葡萄柚和柚子
Hekou Yuran Trading Co., Ltd.越南66$4.90M鲜榴莲、其他鲜果
Honghe Xinshuoyuan Import & Export Co., Ltd.中国222$3.96M其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd.中国53$2.88M鲜榴莲、其他鲜果
Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd.越南29$2.25M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Energy Investment Logistics Co., Ltd.越南34$1.02M其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜洋葱青葱HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2026-04-29鲜洋葱青葱HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.9K
2026-04-28鲜洋葱青葱HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.中国$1.9K
2026-04-28鲜洋葱青葱HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.中国$1.9K
2026-04-25鲜洋葱青葱HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.中国$7.2K
2026-04-25鲜洋葱青葱HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.中国$7.2K
2026-04-24鲜洋葱青葱HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.中国$7.2K
2026-04-24鲜洋葱青葱HEKOU WANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.中国$7.2K
2026-04-16其他泡沫塑料CHONGQING DIANYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$34
2026-04-16其他泡沫塑料CHONGQING DIANYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$34

出口(共 1,320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.7K
2025-12-29其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.7K
2025-12-29其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-12-27其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.5K
2025-12-27其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.0K
2025-12-27其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2025-12-25其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.2K
2025-12-25其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.0K
2025-12-25其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2025-12-23其他鲜果HONGHE XINSHUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Phong Import Export Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →