Tavo Pharma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAVO PHARMA
43
进口笔数
0
出口笔数
$10.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315751063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS3S35V |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | 32 Cầu Xéo, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
| 企业英文名称 | TAVO PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862506668 |
| 邮箱 | tavo@tavopharma.com |
| 官网 | www.tavopharma.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 20 | $5.12M |
| 西班牙 | 7 | $2.32M |
| 希腊 | 9 | $1.65M |
| 斯威士兰 | 3 | $452.0K |
| 日本 | 1 | $227.6K |
| 印度 | 1 | $210.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $69.7K |
| 圣马力诺 | 1 | $31.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anvo Pharma Canada Inc. | 加拿大 | 41 | $9.67M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Anvo Pharma Inc. | 希腊 | 2 | $417.7K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 其他零售药品 | Anvo Pharma Canada Inc. | 西班牙 | $143.1K |
| 2025-04-21 | 其他零售药品 | ANVO PHARMA INC | 希腊 | $175.3K |
| 2025-04-21 | 其他零售药品 | ANVO PHARMA INC | 希腊 | $17.5K |
| 2025-04-03 | 其他零售药品 | Anvo Pharma Canada Inc. | 西班牙 | $11.4K |
| 2025-04-03 | 其他零售药品 | Anvo Pharma Canada Inc. | 西班牙 | $98.2K |
| 2025-04-03 | 其他零售药品 | Anvo Pharma Canada Inc. | 西班牙 | $76.1K |
| 2025-04-03 | 其他零售药品 | Anvo Pharma Canada Inc. | 西班牙 | $14.7K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | Anvo Pharma Canada Inc. | 西班牙 | $185.1K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | Anvo Pharma Canada Inc. | 西班牙 | $185.0K |
| 2025-03-18 | 其他零售药品 | Anvo Pharma Canada Inc. | 西班牙 | $18.5K |