Tavo Pharma Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAVO PHARMA

43
进口笔数
0
出口笔数
$10.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-17
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $895.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.17M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $599.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $856.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $204.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $227.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $574.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $393.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $895.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.17M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $599.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $856.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $204.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $227.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $143.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $574.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $393.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315751063
企查查编码QVNYS3S35V
成立日期2019-06-24
联系地址32 Cầu Xéo, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
企业英文名称TAVO PHARMA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址32 Cầu Xéo, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842862506668
邮箱tavo@tavopharma.com
官网www.tavopharma.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大20$5.12M
西班牙7$2.32M
希腊9$1.65M
斯威士兰3$452.0K
日本1$227.6K
印度1$210.5K
印度尼西亚1$69.7K
圣马力诺1$31.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anvo Pharma Canada Inc.加拿大41$9.67M其他零售药品、抗生素药品
Anvo Pharma Inc.希腊2$417.7K其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-17其他零售药品Anvo Pharma Canada Inc.西班牙$143.1K
2025-04-21其他零售药品ANVO PHARMA INC希腊$175.3K
2025-04-21其他零售药品ANVO PHARMA INC希腊$17.5K
2025-04-03其他零售药品Anvo Pharma Canada Inc.西班牙$11.4K
2025-04-03其他零售药品Anvo Pharma Canada Inc.西班牙$98.2K
2025-04-03其他零售药品Anvo Pharma Canada Inc.西班牙$76.1K
2025-04-03其他零售药品Anvo Pharma Canada Inc.西班牙$14.7K
2025-03-18其他零售药品Anvo Pharma Canada Inc.西班牙$185.1K
2025-03-18其他零售药品Anvo Pharma Canada Inc.西班牙$185.0K
2025-03-18其他零售药品Anvo Pharma Canada Inc.西班牙$18.5K

相关企业 · 同类产品

Tavo Pharma Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →