WTS Vina Trading & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIA CôNG WTS VINA
1
进口笔数
15
出口笔数
$2.3K
进口金额
$229.6K
出口金额
2024-07-25
最近进口
2024-08-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5TDMHA |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | Lô A3, Khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIA CÔNG WTS VINA |
| 企业英文名称 | WTS VINA TRADING AND PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3, Khu liền kề KCN Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989985085 |
| 邮箱 | hoangninhhiep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $224.6K |
| 越南 | 8 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、7mm以下铝合金丝 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NCT Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $224.6K | 其他钢铁制品、锂离子电池 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 贱金属盖 | NCT CO LTD | 韩国 | $774 |
| 2024-07-25 | 贱金属盖 | NCT CO LTD | 韩国 | $1.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 贱金属盖 | NCT CO LTD | 韩国 | $663 |
| 2024-08-28 | 贱金属盖 | NCT CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-03-29 | 自粘塑料卷 | NCT CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2023-11-14 | 自粘塑料卷 | NCT CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-09-08 | 其他铝制品 | NCT CO LTD | 韩国 | $69.0K |
| 2023-08-03 | 其他铝制品 | NCT CO LTD | 韩国 | $56.3K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁制品 | NCT CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-07-31 | 其他铝制品 | NCT CO LTD | 韩国 | $35.2K |
| 2023-07-21 | 其他铝制品 | NCT CO LTD | 韩国 | $49.9K |
| 2023-06-13 | 传动轴及曲柄 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $244 |