HOANG HOA TRADING ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại công nghệ Hoàng Hoa
9
进口笔数
0
出口笔数
$45.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100979565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AEMF6Y |
| 成立日期 | 2000-02-25 |
| 联系地址 | Số 527 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HOÀNG HOA |
| 企业英文名称 | Hoang Hoa Trading Engineering Joint Stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 527 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +842437610637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $41.9K |
| 德国 | 3 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | 5 | $26.8K | 静止变流器、电动机及零件 |
| SHANGHAI TMEIC TRADING CORP ORATION | 中国 | 1 | $15.1K | 其他铝制品、处理器及控制器 |
| MOTRONA GMBH | 德国 | 3 | $3.3K | 电力控制板、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 静止变流器 | SHANGHAI TMEIC TRADING CORP ORATION | 中国 | $15.1K |
| 2024-03-13 | 电力控制板 | MOTRONA GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2023-12-11 | 电力控制板 | MOTRONA GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2023-10-30 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-30 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-30 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-30 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-30 | 电力控制板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | $700 |
| 2023-09-05 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-28 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS SHANGHAI CORP ORATION | 中国 | $2.9K |