THANH MATERIALS & ADHESIVES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU Và KEO VIêN THANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314121615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1N6KPE |
| 成立日期 | 2016-11-21 |
| 联系地址 | 21/4 Đường Lê Thị Hà, Ấp Nam Thới, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU VÀ KEO VIÊN THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/4 Đường Lê Thị Hà, Ấp Nam Thới, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Huatai Yinhai International Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Shandong Natergy Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他化学制剂、其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $366 |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 铝合金型材 | BEIJING HUATAI YINHAI INTERNATIONAL BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | SHANDONG NATERGY ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $179 |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | SHANDONG NATERGY ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $744 |
| 2026-03-11 | 其他化学制剂 | SHANDONG NATERGY ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $357 |