Hong Anh Agricultural Products Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 姜黄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN DượC LIệU HồNG ANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$758.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106361937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMHWGY7 |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | TT trung tâm nghiên cứu trồng và chế biến cây thuốc, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DƯỢC LIỆU HỒNG ANH |
| 企业英文名称 | HONG ANH HERBAL MEDICINE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT trung tâm nghiên cứu trồng và chế biến cây thuốc, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | 02438615916 |
| 邮箱 | duoclieuhonganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091030 | 姜黄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $489.7K |
| 越南 | 2 | $268.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sami-Sabinsa Group Ltd. | 印度 | 3 | $379.3K | 其他植物提取物、姜黄 |
| Sami Sabinsa Group Ltd. | 越南 | 1 | $181.5K | 姜黄、整姜 |
| SAMI | 印度 | 1 | $110.4K | 姜黄 |
| SAMI | 越南 | 1 | $87.4K | 碾磨大米、姜黄 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 姜黄 | SAMI-SABINSA GROUP LTD | 印度 | $181.5K |
| 2025-04-29 | 姜黄 | SAMI SABINSA GROUP LTD | 越南 | $181.5K |
| 2023-09-10 | 姜黄 | SAMI-SABINSA GROUP LTD | 印度 | $110.4K |
| 2023-09-04 | 姜黄 | SAMI-SABINSA GROUP LTD | 印度 | $87.4K |
| 2023-08-09 | 姜黄 | SAMI | 越南 | $87.4K |
| 2023-08-03 | 姜黄 | SAMI | 印度 | $110.4K |