Hapro Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI HAPRO
- 邮箱5
98
进口笔数
0
出口笔数
$3.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104600241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EKWK5D |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Số 11B Phố Cát Linh, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI HAPRO |
| 企业英文名称 | HAPRO DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11B Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439352051 |
| 传真 | +842439351923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 78 | $3.10M |
| 西班牙 | 6 | $168.7K |
| 匈牙利 | 5 | $126.4K |
| 波兰 | 3 | $126.3K |
| 德国 | 3 | $91.5K |
| 意大利 | 3 | $87.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geoworld Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $662.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Znamenski SGTS | 俄罗斯 | 10 | $359.1K | 冷冻猪杂、其他猪肉制品 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $330.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Lotus Way Trade Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 9 | $268.3K | 冷冻猪杂 |
| CMPP | 俄罗斯 | 4 | $210.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Kriopolis Trade FZC | 俄罗斯 | 4 | $179.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Tambovski Bekon | 俄罗斯 | 5 | $164.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 4 | $101.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Lotus Way Trade Unip. Lda. | 葡萄牙 | 4 | $100.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $98.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 冷冻猪杂 | LOTUS WAY TRADE UNIPESSOAL LDA | 俄罗斯 | $28.8K |
| 2026-02-08 | 冷冻猪杂 | GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | $29.7K |
| 2026-02-07 | 冷冻猪杂 | GEOMEAT LLC | 俄罗斯 | $34.2K |
| 2026-02-07 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $23.8K |
| 2026-02-04 | 冷冻猪杂 | LOTUS WAY TRADE UNIP LDA | 匈牙利 | $24.4K |
| 2026-02-04 | 冷冻猪杂 | LOTUS WAY TRADE UNIP LDA | 匈牙利 | $24.4K |
| 2025-11-26 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $37.0K |
| 2025-10-20 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $12.2K |
| 2025-10-20 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $38.5K |
| 2025-10-20 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $30.5K |