Hapro Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI HAPRO

98
进口笔数
0
出口笔数
$3.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $167.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $280.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $158.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $254.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $167.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $280.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $158.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $254.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104600241
企查查编码QVN2EKWK5D
成立日期2010-04-15
联系地址Số 11B Phố Cát Linh, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI HAPRO
企业英文名称HAPRO DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11B Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842439352051
传真+842439351923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020322带骨冻猪肉
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯78$3.10M
西班牙6$168.7K
匈牙利5$126.4K
波兰3$126.3K
德国3$91.5K
意大利3$87.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geoworld Ltd.俄罗斯13$662.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Znamenski SGTS俄罗斯10$359.1K冷冻猪杂、其他猪肉制品
Agro Queen Sp. z o.o.波兰7$330.6K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Lotus Way Trade Unipessoal Lda葡萄牙9$268.3K冷冻猪杂
CMPP俄罗斯4$210.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Kriopolis Trade FZC俄罗斯4$179.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Tambovski Bekon俄罗斯5$164.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯4$101.0K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Lotus Way Trade Unip. Lda.葡萄牙4$100.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
AGRO-BELOGORE Co., Ltd.俄罗斯4$98.1K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02冷冻猪杂LOTUS WAY TRADE UNIPESSOAL LDA俄罗斯$28.8K
2026-02-08冷冻猪杂GEOMEAT LLC俄罗斯$29.7K
2026-02-07冷冻猪杂GEOMEAT LLC俄罗斯$34.2K
2026-02-07冷冻猪杂GEOWORLD LTD俄罗斯$23.8K
2026-02-04冷冻猪杂LOTUS WAY TRADE UNIP LDA匈牙利$24.4K
2026-02-04冷冻猪杂LOTUS WAY TRADE UNIP LDA匈牙利$24.4K
2025-11-26冷冻猪杂GEOWORLD LTD俄罗斯$37.0K
2025-10-20冷冻猪杂GEOWORLD LTD俄罗斯$12.2K
2025-10-20冷冻猪杂GEOWORLD LTD俄罗斯$38.5K
2025-10-20冷冻猪杂GEOWORLD LTD俄罗斯$30.5K

相关企业 · 同类产品

Hapro Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →