SUN HOUSE Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH SUN HOUSE (Việt Nam)
96
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500464754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ARSRM4 |
| 成立日期 | 2005-02-01 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN HOUSE (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842433844880 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 152亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.66M |
| 新加坡 | 19 | $311.1K |
| 韩国 | 5 | $30.2K |
| 马来西亚 | 5 | $25.2K |
| 英国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $609.7K | 铝合金板材、镀锌钢板 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 12 | $496.1K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Whitford Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $311.2K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Cixi Jiuhe Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 16 | $186.5K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Foshan Kuiloon Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.0K | 铝制紧固件、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Bester Household Products Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 电热器具零件、其他家用电动热器 |
| Sun House Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $30.2K | 草酸化合物、其他饱和聚酯 |
| Foshan Hony Shine Sum Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 陶瓷磨轮、980600 |
| ILAG HIGH PERFORMANCE COATINGS | 马来西亚 | 5 | $25.2K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| Zhejiang Chuda Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 其他化学制剂、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 水性聚合物涂料 | WHITFORD PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2024-02-27 | 水性聚合物涂料 | WHITFORD PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2024-02-27 | 水性聚合物涂料 | WHITFORD PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2024-02-27 | 水性聚合物涂料 | WHITFORD PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2024-02-20 | 其他塑料制品 | CIXI JIUHE KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $610 |
| 2024-02-20 | 铝制紧固件 | CIXI JIUHE KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-02-20 | 其他塑料制品 | CIXI JIUHE KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $493 |
| 2024-02-20 | 其他塑料制品 | CIXI JIUHE KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-20 | 铝制紧固件 | CIXI JIUHE KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $459 |
| 2024-02-20 | 其他塑料制品 | CIXI JIUHE KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $2.4K |