Thuy Nguyen International Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá QUốC Tế THủY NGUYêN
270
进口笔数
0
出口笔数
$6.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200640053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT19CNV |
| 成立日期 | 2008-07-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phúc, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ QUỐC TẾ THỦY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THUY NGUYEN INTERNATIONAL STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253915671 |
| 邮箱 | Dhmstone68@gmail.com |
| 传真 | 02253915672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 269 | $6.99M |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Renxin Materials Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.23M | 其他不饱和聚酯、初级硅氧烷 |
| MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国香港 | 99 | $1.94M | 石英、陶瓷磨轮 |
| RunTai Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $867.9K | 石英、陶瓷磨轮 |
| MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | 37 | $658.2K | 石英、玻璃粉/粒 |
| Hong Kong Xin Shuang Li Holdings Ltd. | 中国 | 14 | $542.9K | 其他不饱和聚酯、其他乙烯聚合物 |
| Dava Industry Co., Ltd. | 越南 | 15 | $278.9K | 加强石制瓦片、其他硫化橡胶制品 |
| Xiamen Rui Clamp Stone Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.1K | 加强石制瓦片、石材磨床 |
| THUY KIEM & QUANG QUARTZ CO. LIMITED | 6 | $98.7K | 其他机器刀具、8464机器零件 | |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangdong Chenbao Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.0K | 其他不饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他不饱和聚酯 | Guangdong Chenbao Composite Material Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-07-20 | 石英 | MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-20 | 石英 | MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-20 | 手工磨刀石 | MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | $240 |
| 2026-07-20 | 石英 | MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-20 | 石英 | MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-20 | 玻璃粉/粒 | MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-16 | 其他不饱和聚酯 | Hong Kong Xin Shuang Li Holdings Ltd. | 中国 | $33.9K |
| 2026-07-13 | 石英 | MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-13 | 石英 | MOEUNG SOK CO., LIMITED | 中国 | $9.7K |