AA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế AA
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$330.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110011572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSWU8NW |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Tầng 5M Tòa Hei Tower, Số 1 Đường Nguỵ Như KonTum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AA |
| 企业英文名称 | AA INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5M Tòa Hei Tower, Số 1 Đường Nguỵ Như KonTum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0904669958 |
| 邮箱 | Tamducasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $314.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG XIANGHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | 8 | $116.3K | 鲜西瓜、鲜辣椒/甜椒 |
| HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | 7 | $99.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | 7 | $98.5K | 鲜辣椒/甜椒 |
| GUANGXI PINGXIANG XIANGHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 1 | $16.0K | 鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $13.9K |
| 2024-03-31 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $14.3K |
| 2024-03-30 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $14.3K |
| 2024-03-09 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-03-08 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $13.4K |
| 2024-03-06 | 鲜辣椒/甜椒 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-03-01 | 鲜辣椒/甜椒 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-01-22 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $13.8K |
| 2024-01-08 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG CITY HUIYING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $14.8K |
| 2023-12-30 | 鲜辣椒/甜椒 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $9.1K |