Quang Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 棉制床品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quang Thanh
17
进口笔数
90
出口笔数
$169.8K
进口金额
$591.8K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-08-28
最近出口
9
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700255980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU4MEXX |
| 成立日期 | 2008-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Quang Trung, Xã Thanh Hà, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG THANH |
| 企业英文名称 | QUANG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hòa, Xã Liêm Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842263880311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 630231 | 棉制床品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 630492 | 棉制装饰品 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $85.5K |
| 意大利 | 8 | $80.8K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $290.8K |
| 美国 | 20 | $133.6K |
| 意大利 | 8 | $50.4K |
| 阿联酋 | 13 | $45.6K |
| 卡塔尔 | 5 | $18.6K |
| 以色列 | 2 | $12.5K |
| 德国 | 1 | $10.0K |
| 毛里求斯 | 3 | $9.6K |
| 蒙古 | 1 | $6.0K |
| 比利时 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Haozheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.3K | 钢铁粉末、其他亚麻织物 |
| Schweitzer Linen | 意大利 | 6 | $40.8K | 其他亚麻织物、漂白棉布(>200g/m2) |
| Schweitzer Linen | 美国 | 2 | $40.0K | 其他亚麻织物、漂白棉布(>200g/m2) |
| Nantong Aomian Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| Sino Great Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 漂白棉布、棉机织布 |
| Del Sol LC | 中国 | 1 | $3.4K | 仿制首饰、非贱金属仿首饰 |
| Jessica Blanc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 漂白棉布 |
| Henry Handwork Tim Ohearn | 美国 | 1 | $100 | 其他亚麻织物 |
| Shandong Elantech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 化纤床品、床上被子 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jessica Blanc | 韩国 | 17 | $209.6K | 非棉纺织窗帘、非棉餐桌织物 |
| Schweitzer Linen | 美国 | 13 | $121.4K | 棉制床品、棉毯 |
| Mia Di Giuseppe Russo | 意大利 | 6 | $43.9K | 非棉纺织窗帘、棉制床品 |
| Goose & Home | 韩国 | 5 | $41.0K | 棉制床品 |
| Teijin Limited | 韩国 | 3 | $27.7K | 其他陶瓷制品、其他木制品 |
| Sara Albaloushi | 阿联酋 | 3 | $17.1K | 棉制床品 |
| Mouza Almazrouei | 阿联酋 | 4 | $13.8K | 女式纺织长裤、印花棉床品 |
| Maryam Alkhallafi | 阿联酋 | 2 | $8.1K | 棉制床品 |
| Mia Di Russo Giuseppe | 意大利 | 2 | $6.5K | 非棉纺织窗帘、棉制床品 |
| Ngan Thi Thuy Le | 美国 | 3 | $4.3K | 其他纺织盥洗制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他亚麻织物 | Schweitzer Linen | 意大利 | $20.0K |
| 2026-04-14 | 其他亚麻织物 | Schweitzer Linen | 意大利 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 其他亚麻织物 | Schweitzer Linen | 意大利 | $10.0K |
| 2025-08-11 | 其他亚麻织物 | Linyi Haozheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2025-08-04 | 其他亚麻织物 | Schweitzer Linen | 意大利 | $5.1K |
| 2024-12-16 | 其他亚麻织物 | Linyi Haozheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2024-11-25 | 其他亚麻织物 | Schweitzer Linen | 意大利 | $10.2K |
| 2024-11-12 | 漂白棉布 | Jessica Blanc Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-11-12 | 漂白棉布 | Jessica Blanc Co., Ltd. | 韩国 | $804 |
| 2024-08-19 | 漂白棉布 | Del Sol LC | 中国 | $3.4K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | COTTON BEDDING | SALMA SANTOS DE ALMEIDA | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | 其他纺织盥洗制品 | BAYT AL ALAFRAH | 沙特阿拉伯 | $2.1K |
| 2026-06-11 | 棉制床品 | Mia Di Giuseppe Russo | 意大利 | $2.5K |
| 2026-06-11 | 非棉餐桌织物 | Mia Di Giuseppe Russo | 意大利 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 棉制床品 | SHOUQ IBRAHIM | 卡塔尔 | $5.0K |
| 2026-06-11 | 非棉纺织窗帘 | Mia Di Giuseppe Russo | 意大利 | $6.0K |
| 2026-05-21 | 纸制桌布餐巾 | INGEBORG BOYCE | 英国 | $536 |
| 2026-05-18 | 非棉纺织窗帘 | Mia Di Giuseppe Russo | 意大利 | $3.5K |
| 2026-05-18 | 印花化纤床品 | Mia Di Giuseppe Russo | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 非棉纺织窗帘 | Mia Di Giuseppe Russo | 意大利 | $5.0K |