AT&T Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT&T
6
进口笔数
0
出口笔数
$841.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318122994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGR9F6D |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | 27/7/2 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/7/2 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0932031895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $841.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinxiang Hongteng Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 6 | $841.0K | 鲜大蒜、703209 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 鲜大蒜 | JINXIANG HONGTENG FRUIT & VEGETABLE CO.,LTD | 中国 | $58.0K |
| 2024-03-15 | 鲜大蒜 | JINXIANG HONGTENG FRUIT & VEGETABLE CO.,LTD | 中国 | $145.0K |
| 2024-03-11 | 鲜大蒜 | JINXIANG HONGTENG FRUIT & VEGETABLE CO.,LTD | 中国 | $145.0K |
| 2024-03-07 | 鲜大蒜 | JINXIANG HONGTENG FRUIT & VEGETABLE CO.,LTD | 中国 | $58.0K |
| 2024-03-04 | 鲜大蒜 | JINXIANG HONGTENG FRUIT & VEGETABLE CO.,LTD | 中国 | $145.0K |
| 2024-02-19 | 鲜大蒜 | JINXIANG HONGTENG FRUIT & VEGETABLE CO.,LTD | 中国 | $290.0K |