EUROTEK VIETNAM OIL & LUBRICANTS CO., LTD.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU NHớT EUROTEK VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$139.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601252812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK97QK3 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Xóm Nguyễn Hoằng, Xã Hải Thanh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT EUROTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROTEK VIET NAM LUBRICATING OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Nguyễn Hoằng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0979875902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $139.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN CAQINGHE TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $94.7K | 非轻质石油、非LCD/OLED显示模组 |
| JILIN JINQIANG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | 1 | $24.5K | 非轻质石油 |
| FUJIAN KOENOOL LUBRICANTS LIMITED | 中国 | 1 | $20.4K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | FUJIAN KOENOOL LUBRICANTS LIMITED | 中国 | $20.4K |
| 2026-07-01 | 非轻质石油 | DONGGUAN CAQINGHE TRADING CO., LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | JILIN JINQIANG SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | DONGGUAN CAQINGHE TRADING CO., LTD | 中国 | $47.6K |