NPT Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Npt Vina
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$106.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313582204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW79S87Q |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | 67/8 Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NPT VINA |
| 企业英文名称 | NPT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/8 Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84988763367 |
| 邮箱 | nptvina.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $58.8K |
| 美国 | 19 | $27.9K |
| 韩国 | 29 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 37 | $36.3K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| 1d95b961704fd88378f65fa2fdb623e5 | 16 | $22.1K | ||
| The Arich Global Inc. | 越南 | 6 | $19.8K | 聚乙烯袋、非织造标签 |
| H & C International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.0K | 印刷标签、机织标签 |
| The Arich Global Inc. | 美国 | 4 | $7.5K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Nguyen Toan Trading and Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 2 | $2.0K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI VA MAY MAC NGUYEN TOAN (MST: 0700235409) | 1 | $645 | 25-70克非织造布、包覆橡胶绳 | |
| CONG TY TNHH THUONG MAI VA MAY MAC NGUYEN TOAN (MST: 0700235409) | 越南 | 1 | $236 | 自粘塑料卷、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机织标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $93 |
| 2026-04-20 | 机织标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-04-20 | 机织标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2026-04-17 | 机织标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $63 |
| 2026-04-17 | 机织标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $142 |
| 2026-04-17 | 机织标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $67 |
| 2026-04-17 | 机织标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $81 |
| 2026-04-17 | 机织标签 | DOSONG FNF CO LTD | 韩国 | $141 |