NPT Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Npt Vina
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$130.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313582204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW79S87Q |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | 67/8 Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NPT VINA |
| 企业英文名称 | NPT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/8 Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84988763367 |
| 邮箱 | nptvina.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $69.4K |
| 美国 | 25 | $34.4K |
| 韩国 | 36 | $26.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 44 | $43.2K | 塑料纽扣、塑料涂层织物 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 21 | $27.3K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| The Arich Global Inc. | 越南 | 6 | $19.8K | 聚乙烯袋、非织造标签 |
| H & C International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.0K | 印刷标签、机织标签 |
| THE ARICH GLOBAL INC | 美国 | 5 | $8.7K | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Nguyen Toan Trading & Apparel Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.9K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Nguyen Toan Trading and Garment Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| May 9 Joint Stock Company | 越南 | 3 | $2.2K | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 2 | $2.0K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| CONG TY TNHH THUONG MAI VA MAY MAC NGUYEN TOAN (MST: 0700235409) | 1 | $645 | 25-70克非织造布、包覆橡胶绳 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非织造标签 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $217 |
| 2026-06-26 | 机织标签 | JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | $758 |
| 2026-06-17 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $306 |
| 2026-06-17 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $649 |
| 2026-06-17 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $212 |
| 2026-06-11 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $212 |
| 2026-06-11 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2026-06-11 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $91 |
| 2026-06-11 | 印刷标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2026-06-11 | 机织标签 | DoSong FNF Co., Ltd. | 韩国 | $268 |