ECOVET VETERINARY MEDICINE IMPORT EXPORT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THUốC THú Y ECOVET
1
进口笔数
0
出口笔数
$100
进口金额
$0
出口金额
2023-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109686563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUM8A25 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Số D31 Khu đô thị Dreamland, Số 107 Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỐC THÚ Y ECOVET |
| 企业英文名称 | ECOVET VETERINARY MEDICINE IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số D31 Khu đô thị Dreamland, Số 107 Xuân La, Phường Xuân Tảo(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02466665189 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEBIO BIOENGINEERING CO LTD OF QINGDAO | 中国 | 1 | $100 | 兽用疫苗及毒素 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 兽用疫苗及毒素 | YEBIO BIOENGINEERING CO LTD OF QINGDAO | 中国 | $25 |
| 2023-04-21 | 兽用疫苗及毒素 | YEBIO BIOENGINEERING CO LTD OF QINGDAO | 中国 | $25 |
| 2023-04-21 | 兽用疫苗及毒素 | YEBIO BIOENGINEERING CO LTD OF QINGDAO | 中国 | $50 |