Hai Hoang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HảI HOàNG

4
进口笔数
26
出口笔数
$102.5K
进口金额
$224.9K
出口金额
2024-08-29
最近进口
2025-04-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.6K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-06进口 $27.5K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-06进口 $27.5K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-08进口 $27.6K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200564130
企查查编码QVNW10P008
成立日期2003-09-09
联系地址Số 56 Phan Bội Châu, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI HOÀNG
企业英文名称HAI HOANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56 Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02253838145
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
350691聚合物胶粘剂
392010乙烯聚合物塑料
521119棉混纺机织布
551219聚酯短纤织物
560314人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
560394重型无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$86.7K
中国台湾1$15.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$224.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chinh Loi Co., Ltd.中国3$86.7K其他机器刀具
WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$15.8K聚合物胶粘剂、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南24$212.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Fortune Planet Industrial Ltd.越南2$12.4K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29其他机器刀具Chinh Loi Co., Ltd.中国$27.6K
2024-06-03其他机器刀具Chinh Loi Co., Ltd.中国$5.6K
2024-06-03其他机器刀具Chinh Loi Co., Ltd.中国$21.9K
2023-07-20乙烯聚合物塑料WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$203
2023-07-20人造纤维无纺布WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.8K
2023-07-20人造纤维无纺布WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.2K
2023-07-20聚酯短纤织物WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$710
2023-07-20聚合物胶粘剂WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$6.6K
2023-07-20棉混纺机织布WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.3K
2023-05-12其他机器刀具Chinh Loi Co., Ltd.中国$25.3K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-08其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$11.5K
2025-03-13其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$13.1K
2025-01-21其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$10.1K
2024-12-20其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$6.3K
2024-12-13其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$19.9K
2024-10-12其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$9.7K
2024-10-09其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$5.9K
2024-08-20其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$7.0K
2024-07-19其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$8.4K
2024-06-11其他机器刀具Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co.越南$11.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Hoang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →