Hai Hoang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HảI HOàNG
4
进口笔数
26
出口笔数
$102.5K
进口金额
$224.9K
出口金额
2024-08-29
最近进口
2025-04-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200564130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW10P008 |
| 成立日期 | 2003-09-09 |
| 联系地址 | Số 56 Phan Bội Châu, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI HOÀNG |
| 企业英文名称 | HAI HOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02253838145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 521119 | 棉混纺机织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $86.7K |
| 中国台湾 | 1 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $224.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinh Loi Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.7K | 其他机器刀具 |
| WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.8K | 聚合物胶粘剂、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | 24 | $212.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $12.4K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他机器刀具 | Chinh Loi Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2024-06-03 | 其他机器刀具 | Chinh Loi Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2024-06-03 | 其他机器刀具 | Chinh Loi Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2023-07-20 | 乙烯聚合物塑料 | WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $203 |
| 2023-07-20 | 人造纤维无纺布 | WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-07-20 | 人造纤维无纺布 | WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2023-07-20 | 聚酯短纤织物 | WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $710 |
| 2023-07-20 | 聚合物胶粘剂 | WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2023-07-20 | 棉混纺机织布 | WU DONQ INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 其他机器刀具 | Chinh Loi Co., Ltd. | 中国 | $25.3K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $11.5K |
| 2025-03-13 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $13.1K |
| 2025-01-21 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $10.1K |
| 2024-12-20 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $6.3K |
| 2024-12-13 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $19.9K |
| 2024-10-12 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $9.7K |
| 2024-10-09 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $5.9K |
| 2024-08-20 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $7.0K |
| 2024-07-19 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $8.4K |
| 2024-06-11 | 其他机器刀具 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | $11.5K |