KKUN Media Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KKUN MEDIA
30
进口笔数
3
出口笔数
$466.5K
进口金额
$49.1K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-07-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316304646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVXR64Y |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Tầng 12B Tòa nhà Cienco 4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KKUN MEDIA |
| 企业英文名称 | KKUN MEDIA TRADING SERVICE COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 215D34 đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật + Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. + Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. + Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966469695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.732亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $466.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $49.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KKUN MEDIA | 韩国 | 26 | $462.3K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Piwoori Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 其他护肤品 |
| Good Daddy Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 糖果 |
| Geo Ventures | 韩国 | 1 | $829 | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Human Gonggam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $265 | 猫狗粮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KKUN MEDIA | 韩国 | 3 | $49.1K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 皮肤清洁剂 | KKUN MEDIA | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $329 |
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $329 |
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $329 |
| 2026-03-10 | 其他芳香制剂 | KKUN MEDIA | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-04 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $168 |
| 2026-03-04 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $168 |
| 2026-03-04 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $168 |
| 2026-02-12 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $3.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $9.1K |
| 2025-07-29 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $17.9K |
| 2025-03-07 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $2.6K |
| 2025-03-07 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $6.6K |
| 2025-03-07 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $4.4K |
| 2024-04-08 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $1.7K |
| 2024-04-08 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $1.3K |
| 2024-04-08 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $2.5K |
| 2024-04-08 | 其他护肤品 | KKUN MEDIA | 韩国 | $2.9K |