Lux Veneer XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK LUX VENEER
4
进口笔数
0
出口笔数
$186.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109513874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XCSSF5 |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Thôn Phú Đa, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK LUX VENEER |
| 企业英文名称 | LUX VENEER XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84382042666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $186.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.9K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Shaanxi Bangzhirun New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 三聚氰胺化合物 |
| Jiangsu Yingpai Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.1K | PVC泡沫板、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 泡沫聚氯乙烯板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-07-31 | PVC泡沫板 | JIANGSU YINGPAI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-07-23 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $78.9K |
| 2025-07-21 | 三聚氰胺化合物 | SHAANXI BANGZHIRUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-07-17 | 三聚氰胺化合物 | SHAANXI BANGZHIRUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.0K |