Dong Hieu Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đông Hiếu
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101274215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXH6WKC |
| 成立日期 | 2002-08-16 |
| 联系地址 | Thông Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG HIẾU |
| 企业英文名称 | dong hieu production and trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán và sửa chữa ô tô - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Dịch vụ giao nhận, bốc dỡ hàng hoá - Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách; - Dịch vụ cho thuê kho bãi, kho tàng; - Sửa chữa, tư vấn kỹ thuật về máy móc, thiết bị, phụ tùng, động cơ máy nổ, máy công nghiệp; - In và các dịch vụ liên quan đến in (Trừ loại Nhà nước cấm); - Sản xuất, buôn bán các loại bao bì; - Sản xuất, buôn bán vật liệu xây dựng, hàng nhựa, nguyên phụ liệu sản xuất tấm lợp amiăng; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84913212957 |
| 邮箱 | hieunm197@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Dehuifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 螺纹螺母、生铁颗粒 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 塑料棒材及型材 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-12 | 其他电气开关 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $112 |
| 2023-10-12 | 自粘塑料卷 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-12 | 其他钢铁制品 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-10-12 | 其他手工工具 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-10-11 | 胶粘填料 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $970 |
| 2023-10-11 | 氧化铁 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-11 | 氧化铁 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-11 | 铜制钉及类似品 | LINYI DEHUIFENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-01 | 其他塑料制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |