Tan Thinh Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị ĐIệN TấN THịNH
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702979180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN157VHM4 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số 7/4B, đường Nguyễn Thị Minh Khai, khu phố Tân Phú, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ ĐIỆN TẤN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84909265310 |
| 邮箱 | dongchicuong88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853952 | LED灯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 14 | $981.1K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $203.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.2K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 静止变流器 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $806 |
| 2026-03-31 | LED照明装置 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-31 | 非玻塑灯具零件 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 非玻塑灯具零件 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $815 |
| 2026-03-31 | LED照明装置 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-31 | 非玻塑灯具零件 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-03-31 | LED发光二极管 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 非玻塑灯具零件 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-03-31 | 非玻塑灯具零件 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-31 | 非玻塑灯具零件 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $168 |