Van Minh Entertainment Fun Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vui Chơi Giải Trí Văn Minh
- 邮箱7
46
进口笔数
0
出口笔数
$699.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106650061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYA6B90 |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Số 45 Ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VUI CHƠI GIẢI TRÍ VĂN MINH |
| 企业英文名称 | VAN MINH ENTERTAINMENT FUN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 Ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842439720672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $699.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Pufa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $132.0K | 其他户外娱乐设备、PVC泡沫板 |
| Guangzhou Luckyplay Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.0K | 其他户外娱乐设备 |
| Guangdong Domerry Amusement Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $111.2K | 其他户外娱乐设备、偏振光学元件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Wenzhou Jiqi Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.4K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.1K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Wenzhou Gemeng Amusement Equipment Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $23.0K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Guangzhou Leqi Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他户外娱乐设备 | YIWU PUFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-14 | 其他户外娱乐设备 | YIWU PUFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-02-12 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU LUCKYPLAY AMUSEMENT EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $34.5K |
| 2026-02-05 | LED照明装置 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $754 |
| 2026-02-05 | LED照明装置 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-02-05 | 速度表转速表 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-02-05 | LED照明装置 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 游乐园设施 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $9 |