Van Minh Entertainment Fun Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vui Chơi Giải Trí Văn Minh

46
进口笔数
0
出口笔数
$699.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106650061
企查查编码QVNDYA6B90
成立日期2014-09-26
联系地址Số 45 Ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VUI CHƠI GIẢI TRÍ VĂN MINH
企业英文名称VAN MINH ENTERTAINMENT FUN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 45 Ngõ 6 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch
电话+842439720672
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
391890塑料地板
392112PVC泡沫板
392119其他泡沫塑料
940542LED照明装置
401390其他橡胶内胎
730890其他钢铁结构体
820600手工工具套装
850131750W以下直流电机
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$699.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Pufa Import & Export Co., Ltd.中国12$132.0K其他户外娱乐设备、PVC泡沫板
Guangzhou Luckyplay Amusement Equipment Co., Ltd.中国3$126.0K其他户外娱乐设备
Guangdong Domerry Amusement Equipment Co., Ltd.新加坡3$111.2K其他户外娱乐设备、偏振光学元件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国5$54.5K其他塑料制品、塑料涂层织物
Wenzhou Jiqi Amusement Equipment Co., Ltd.中国3$34.4K其他户外娱乐设备、塑料家具
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$28.3K其他塑料制品、其他电气设备
Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd.中国3$25.1K土方机械零件、矿物加工机零件
Wenzhou Gemeng Amusement Equipment Co., Ltd.印度尼西亚3$23.0K其他户外娱乐设备、塑料地板
Guangzhou Leqi Amusement Equipment Co., Ltd.中国2$19.0K其他户外娱乐设备、塑料地板
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$13.1K汽车座椅零件、家具配件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他户外娱乐设备YIWU PUFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.2K
2026-04-14其他户外娱乐设备YIWU PUFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.2K
2026-02-12其他户外娱乐设备GUANGZHOU LUCKYPLAY AMUSEMENT EQUIPMENT CO.,LTD.中国$34.5K
2026-02-05LED照明装置YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$754
2026-02-05LED照明装置YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-02-05电力控制板YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$172
2026-02-05速度表转速表YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$42
2026-02-05LED照明装置YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-02-05游乐园设施YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$32
2026-02-05其他电气开关YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD中国$9

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Van Minh Entertainment Fun Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →