Khoa Viet Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị & Công Nghệ Khoa Việt
10
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601570218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BMTNBD |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | K2/246B Bùi Hữu Nghĩa, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ KHOA VIỆT |
| 企业英文名称 | KHOA VIET TECHNOLOGY & EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K2/246B Bùi Hữu Nghĩa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84915607960 |
| 邮箱 | autoservicedevice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $30.7K |
| 中国 | 5 | $5.7K |
| 土耳其 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & B Engineering S.r.l. | 意大利 | 3 | $18.6K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Nexion S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Nero Dis Ticaret Pazarlama Ith-Ihr ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $4.6K | 其他金属加工机床、其他金属车床 |
| Shengxin Metal Mfg. Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Tai'an Haishu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.8K | 电力控制板、其他自动数据处理系统 |
| Taian Haishu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 数控卧式车床、机床零件及夹具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 金属加工机刀 | TAIAN HAISHU MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-11-30 | 机床零件及夹具 | TAIAN HAISHU MACHINERY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-11 | 其他塑料制品 | M & B ENGINEERING SRL | 意大利 | $30 |
| 2024-07-11 | 其他钢弹簧 | M & B ENGINEERING SRL | 意大利 | $52 |
| 2024-05-30 | 其他金属加工机床 | NERO DIS TICARET PAZARLAMA ITH IHR VE TIC LTD STI | 土耳其 | $4.6K |
| 2024-05-09 | 测量仪器零件 | SHENGXIN METAL MFG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-09 | 测量仪器零件 | SHENGXIN METAL MFG LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-09 | 测量仪器零件 | SHENGXIN METAL MFG LTD | 中国 | $122 |
| 2024-01-02 | 测量仪器零件 | M & B ENGINEERING SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2024-01-02 | 测量仪器零件 | M & B ENGINEERING SRL | 意大利 | $1.3K |