Link Viet Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LINK VIệT NAM
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106860559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5WQYDC |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa 3D số 3 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINK VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967664045 |
| 邮箱 | bhld.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 47 | $1.40M |
| 法国 | 8 | $50.8K |
| 中国 | 1 | $17.4K |
| 意大利 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casmara Cosmetics S.A. | 西班牙 | 34 | $1.22M | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| Toskani S.L. | 西班牙 | 14 | $187.2K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Parfums Corania | 法国 | 3 | $30.7K | 香水、其他护肤品 |
| Corania | 法国 | 2 | $16.3K | 香水、980710 |
| Lio G Lab | 法国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品 |
| Truma GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.4K | 棉絮制品、酸奶 |
| Toskani S.L. | 法国 | 1 | $1.7K | 注射器 |
| SAS TRUMA JOINT STOCK COMPANY | 德国 | 1 | $454 | 棉絮制品 |
| Corania Co. | 法国 | 1 | $5 | 其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他护肤品 | Casmara Cosmetics S.A. | 西班牙 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 其他护肤品 | Casmara Cosmetics S.A. | 西班牙 | $12.3K |
| 2026-06-29 | 其他护肤品 | Casmara Cosmetics S.A. | 西班牙 | $8.6K |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | Casmara Cosmetics S.A. | 西班牙 | $17.3K |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | Toskani S.L. | 西班牙 | $137 |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | Toskani S.L. | 西班牙 | $726 |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | Toskani S.L. | 西班牙 | $3.4K |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | Casmara Cosmetics S.A. | 西班牙 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | Casmara Cosmetics S.A. | 西班牙 | $3.2K |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | Toskani S.L. | 西班牙 | $1.0K |