Diamond Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DIAMOND
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX07U892 |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Khu Phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DIAMOND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84981807567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $375.2K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $290.5K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Pingxiang Shihé Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $284.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.1K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Pingxiang Shihe Trade Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $41.8K | 其他离心泵、制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 黄铜条杆 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-09 | 黄铜条杆 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |