Dai Minh Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Minh
53
进口笔数
0
出口笔数
$407.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103836660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT27JX3E |
| 成立日期 | 2010-11-18 |
| 联系地址 | Số 305 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI MINH |
| 企业英文名称 | DAI MINH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 305 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842436658828 |
| 邮箱 | nguyen.tuyet17@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842436658829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 220410 | 汽酒 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $302.4K |
| 泰国 | 5 | $27.3K |
| 新西兰 | 4 | $24.1K |
| 法国 | 7 | $22.1K |
| 意大利 | 3 | $12.1K |
| 智利 | 3 | $11.8K |
| 西班牙 | 1 | $7.1K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $383 |
| 美国 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Central Trading Co., Ltd. | 日本 | 31 | $302.8K | 发酵饮料、混合调味料 |
| Siam Winery Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $27.2K | 2升以下静止葡萄酒、食品香料 |
| Spring Creek Vintners Ltd. | 新西兰 | 4 | $24.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Brotte S.A. | 法国 | 2 | $13.3K | 2升以下静止葡萄酒、玻璃容器 |
| Cielo e Terra S.p.A. | 意大利 | 3 | $12.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Univitis Societe Cooperative Agricole | 法国 | 2 | $8.1K | 2升以下静止葡萄酒、其他塑料制品 |
| Bodegas Esteban Martín, S.L. | 西班牙 | 1 | $7.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Agricola San Jose de Peralillo S.A. | 智利 | 2 | $6.7K | 2升以下静止葡萄酒、家用手工工具 |
| Vina Luis Felipe Edwards Ltda. | 智利 | 1 | $5.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Maison Bouey | 法国 | 1 | $645 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $64 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $519 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $99 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $236 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $144 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $168 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $226 |
| 2026-03-13 | 发酵饮料 | KC CENTRAL TRADING CO LTD | 日本 | $1.0K |