TV Trade Promotion Pharmaceutical & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI DượC PHẩM Và ĐầU Tư TV

182
进口笔数
20
出口笔数
$27.38M
进口金额
$900.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
34
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $316.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.42M · 9 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-10进口 $457.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.1K · 2 笔出口 $77.8K · 2 笔2024-01进口 $61.0K · 1 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-02进口 $656.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $638.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $458.7K · 3 笔出口 $35 · 1 笔2024-05进口 $1.47M · 7 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-06进口 $427.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.66M · 8 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-08进口 $898.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $921.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $347.6K · 2 笔出口 $86.3K · 2 笔2024-11进口 $1.40M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.57M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.8K · 1 笔出口 $81.4K · 2 笔2025-02进口 $159.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $387.4K · 4 笔出口 $64.6K · 2 笔2025-04进口 $468.9K · 3 笔出口 $136.7K · 2 笔2025-05进口 $121.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $867.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $720.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.29M · 7 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-09进口 $482.5K · 4 笔出口 $83.1K · 1 笔2025-10进口 $1.10M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 5 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $748.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $470.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.38M · 7 笔出口 $199.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $316.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.42M · 9 笔出口 $6.9K · 1 笔2023-10进口 $457.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $201.1K · 2 笔出口 $77.8K · 2 笔2024-01进口 $61.0K · 1 笔出口 $53.7K · 1 笔2024-02进口 $656.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $638.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $458.7K · 3 笔出口 $35 · 1 笔2024-05进口 $1.47M · 7 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-06进口 $427.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.66M · 8 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-08进口 $898.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $921.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $347.6K · 2 笔出口 $86.3K · 2 笔2024-11进口 $1.40M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.57M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.8K · 1 笔出口 $81.4K · 2 笔2025-02进口 $159.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $387.4K · 4 笔出口 $64.6K · 2 笔2025-04进口 $468.9K · 3 笔出口 $136.7K · 2 笔2025-05进口 $121.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $867.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $720.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.29M · 7 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-09进口 $482.5K · 4 笔出口 $83.1K · 1 笔2025-10进口 $1.10M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $119.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.54M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.09M · 5 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $748.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $470.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.38M · 7 笔出口 $199.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313337805
企查查编码QVNFHU7CY0
成立日期2015-07-08
联系地址Số 72 Bình Giã, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ TV
企业英文名称TV TRADE PROMOTION PHARMACEUTICAL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842838663399
邮箱maisuongpharm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
330790其他芳香制剂
300420抗生素药品
330499其他护肤品
300590医用敷料
340130皮肤清洁剂
842230灌装封口机
210690其他食品制剂
293329其他咪唑化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300590医用敷料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
葡萄牙42$8.51M
西班牙38$7.18M
罗马尼亚15$3.72M
意大利43$3.31M
比利时3$967.0K
新加坡1$726.2K
印度5$628.2K
印度尼西亚9$607.3K
摩纳哥5$461.1K
中国7$410.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸7$358.2K
越南10$329.2K
新加坡1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inbiotech Ltd.葡萄牙31$6.67M青霉素链霉素药品、其他零售药品
Inbiotech Ltd.西班牙19$5.01M其他零售药品、抗生素药品
Inbiotech Ltd.保加利亚18$3.20M其他零售药品、抗生素药品
Inbiotech Ltd罗马尼亚14$3.17M其他零售药品、抗生素药品
Inbiotech Ltd意大利16$2.13M其他零售药品、抗生素药品
Orioled Hub Ltd.西班牙15$1.71M其他芳香制剂
Inbiotech Ltd.印度尼西亚7$429.4K抗生素药品、其他零售药品
Orioled Hub Ltd.中国5$417.5K其他护肤品、其他芳香制剂
Orioled Hub Ltd.意大利15$328.0K其他护肤品、皮肤清洁剂
Orioled International Pte. Ltd.新加坡7$256.5K其他护肤品、其他零售药品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moe Thitsar Myay Co., Ltd.缅甸4$304.4K其他零售药品、抗生素药品
Moe Thitsar Myay Co., Ltd.1$199.5K其他零售药品
Sandar Myaing Co., Ltd.越南3$168.8K其他零售药品、其他食品制剂
Moe Thitsar Myay Co., Ltd.越南5$153.5K其他零售药品
Sandar Myaing Co., Ltd.缅甸1$53.7K其他零售药品、矫形器具
Orioled International Pte. Ltd.新加坡2$14.9K其他零售药品、医用敷料
Wuxian Burijji Co., Ltd.中国1$5.2K医用敷料
Golden Drug Co., Ltd.缅甸2$45其他零售药品、抗生素药品
ABC Farmaceutici S.p.A.意大利1$11其他零售药品、其他杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他芳香制剂WUXIAN BURIJJI LTD意大利$90.4K
2026-04-28其他芳香制剂WUXIAN BURIJJI LTD意大利$18.1K
2026-04-28其他芳香制剂WUXIAN BURIJJI LTD意大利$18.1K
2026-04-28其他芳香制剂WUXIAN BURIJJI LTD意大利$90.4K
2026-04-17青霉素链霉素药品INBIOTECH L T D葡萄牙$49.1K
2026-04-17其他零售药品INBIOTECH L T D中国$46.0K
2026-04-17其他零售药品INBIOTECH L T D中国$46.0K
2026-04-17青霉素链霉素药品INBIOTECH L T D葡萄牙$9.8K
2026-04-17青霉素链霉素药品INBIOTECH L T D葡萄牙$9.8K
2026-04-17青霉素链霉素药品INBIOTECH L T D葡萄牙$49.1K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他零售药品MOE THITSAR MYAY CO LTD$148.8K
2026-04-16其他零售药品MOE THITSAR MYAY CO LTD$1.5K
2026-04-16其他零售药品MOE THITSAR MYAY CO LTD$49.2K
2026-01-09医用敷料WUXIAN BURIJJI LTD$5.2K
2025-09-15其他零售药品MOE THITSAR MYAY CO LTD缅甸$83.1K
2025-08-12其他零售药品SANDAR MYAING CO., LTD越南$37.7K
2025-08-12其他零售药品SANDAR MYAING CO., LTD越南$411
2025-04-28其他零售药品MOE THITSAR MYAY CO LTD缅甸$33.4K
2025-04-28其他零售药品MOE THITSAR MYAY CO LTD缅甸$97.0K
2025-04-28其他零售药品MOE THITSAR MYAY CO LTD缅甸$6.3K

相关企业 · 同类产品

TV Trade Promotion Pharmaceutical & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →