NGUYEN HOANG DEVELOPMENT JSC
越南出口商 · 出口 30 笔
越南 · 非在业
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-08-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106141096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6M1GRA |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | Số 10 dãy B, Khu tập thể Đoàn 5, Xã Trung Văn, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Và Thương Mại Hoàng Nguyên |
| 企业英文名称 | HOANG NGUYEN TRADING AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 dãy B, Khu tập thể Đoàn 5, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | OUTDOOR FURNITURE AND TOYS | BECKER S SCHOOL SUPPLIES | 美国 | $0 |
| 2023-12-16 | WOODEN FURNITURE | DGT CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2023-08-29 | OUTDOOR FURNITURE | PAY LESSHERE LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-04 | OUTDOOR FURNITURE | Defu USA LLC | 美国 | $0 |
| 2023-07-24 | OUTDOOR FURNITURE & TOYS | BECKER S SCHOOL SUPPLIES | 美国 | $0 |
| 2023-07-03 | WOODEN FURNITURE | DGT CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2023-06-26 | WOODEN FURNITURE | DGT CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2023-06-09 | OUTDOOR FURNITURE | Defu USA LLC | 美国 | $0 |
| 2023-06-05 | OUTDOOR FURNITURE | Defu USA LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-15 | WOODEN FURNITURE | DGT CORPORATION | 美国 | $0 |