Vinh Thien Truong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 婴儿纺织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Thiên Trường
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$3.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311793506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQFMMX9 |
| 成立日期 | 2012-05-18 |
| 联系地址 | 108 Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH THIÊN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | VINH THIEN TRUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842838612616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610899 | 其他纺织浴衣 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 33 | $3.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Phuoc Hung Co., Ltd. | 多哥 | 31 | $3.48M | 婴儿纺织服装、其他纺织连衣裙 |
| ETS Phuoc Hung Co., Ltd. | 多哥 | 2 | $311.9K | 婴儿纺织服装、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 婴儿纺织服装 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $12.7K |
| 2026-04-24 | 其他纺织裙 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 婴儿纺织服装 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 其他纺织连衣裙 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 女式非棉针织套装 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $19.4K |
| 2026-03-21 | 其他纺织裙 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $15.8K |
| 2026-03-21 | 其他纺织浴衣 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $16.0K |
| 2026-03-21 | 婴儿纺织服装 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $11.1K |
| 2026-03-21 | 非棉针织女衫 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $12.6K |
| 2026-02-10 | 其他纺织浴衣 | ETS PHUOC HUNG CO LTD | 多哥 | $20.6K |