Flusso Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 手动食品器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLUSSO VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$26.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109630722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FSK9ST |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 8 BT10 Đường Foresa 6D, KĐT Tasco, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLUSSO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FLUSSO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 8 BT10 Đường Foresa 6D, KĐT Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84853203333 |
| 邮箱 | coffeeflusso@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821000 | 手动食品器具 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $11.3K |
| 英国 | 4 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fellow Industries, Inc. | 美国 | 1 | $10.2K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| K AI Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.4K | 瓷餐具、塑料餐具 |
| Giocoguado Ltd | 英国 | 2 | $4.4K | 热饮食品加热设备、安全阀 |
| A9 Barista | 英国 | 2 | $3.8K | 手动食品器具、其他塑料制品 |
| K AI Co., Ltd. | 中国 | 1 | $976 | 木制餐具、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 手动食品器具 | A 9BARISTA) | 英国 | $1.9K |
| 2024-01-25 | 其他塑料制品 | A 9BARISTA) | 英国 | $11 |
| 2024-01-22 | 其他铜制品 | A 9BARISTA) | 英国 | $27 |
| 2023-11-06 | 手动食品器具 | A 9BARISTA) | 英国 | $1.8K |
| 2023-08-01 | 电动食品处理器 | FELLOW INDUSTRIES INC | 中国 | $8.2K |
| 2023-08-01 | 其他家用电动热器 | FELLOW INDUSTRIES INC | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-20 | 手动食品器具 | GIOCOGUADO LTD | 英国 | $1.9K |
| 2023-07-20 | 其他钢铁制品 | GIOCOGUADO LTD | 英国 | $66 |
| 2023-07-20 | 安全阀 | GIOCOGUADO LTD | 中国 | $103 |
| 2023-07-20 | 安全阀 | GIOCOGUADO LTD | 英国 | $205 |