Kotinochi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOTINOCHI
38
进口笔数
72
出口笔数
$875.7K
进口金额
$5.68M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-02-05
最近出口
16
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315501271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNA418E |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Số nhà B5.24, Tầng 5, Khối B, Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KOTINOCHI |
| 企业英文名称 | KOTINOCHI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà B5.24, Tầng 5, Khối B, Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84702839704 |
| 邮箱 | nfo@kotinochi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 871640 | 其他挂车 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $405.8K |
| 中国 | 28 | $311.8K |
| 印度 | 2 | $145.5K |
| 美国 | 3 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 64 | $5.43M |
| 加拿大 | 3 | $168.3K |
| 墨西哥 | 2 | $61.3K |
| 日本 | 2 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $232.0K | 玻璃容器、塑料容器 |
| See Beauty LLC | 美国 | 1 | $180.0K | 非油罐挂车 |
| 578a3e54f48046444a24888b66952dcc | 2 | $150.0K | ||
| York Transport Equipment (India) Private Limited | 印度 | 2 | $145.5K | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Henan Fengzhinuo Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.5K | 车轮零件、非机动车零件 |
| ADA Express LLC | 美国 | 1 | $50.0K | 非油罐挂车 |
| Interport Cargo Logistics | 美国 | 1 | $25.8K | 非油罐挂车 |
| Ninh Equipment Sales | 美国 | 1 | $7.5K | 钳子镊子、柴油机零件 |
| Sea Water International Ltd. | 中国 | 10 | $6.0K | 非机动车零件、带接头绝缘电线 |
| Qingdao MABCC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 钢制容器(>300升)、车用线束 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| See Beauty LLC | 美国 | 23 | $2.45M | 其他挂车、非油罐挂车 |
| 578a3e54f48046444a24888b66952dcc | 13 | $833.0K | ||
| Interport Cargo Logistics | 美国 | 8 | $746.0K | 其他挂车、非油罐挂车 |
| JATO Group LLC | 沙特阿拉伯 | 5 | $496.9K | 非油罐挂车 |
| ADA Express LLC | 美国 | 4 | $416.0K | 非油罐挂车 |
| 7fa72ab9df3a91a321b9108d4d16ffb2 | 2 | $124.8K | ||
| Transpac Logistics | 美国 | 2 | $85.6K | 其他挂车 |
| 9e24019d6fef66ef7be950bd1eb02520 | 2 | $72.0K | ||
| Consolidated Logistics Center | 美国 | 1 | $64.2K | 其他挂车 |
| Fujita Nursery | 日本 | 2 | $12.8K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 非油罐挂车 | ADA EXPRESS LLC | 越南 | $12.5K |
| 2026-01-14 | 非油罐挂车 | ADA EXPRESS LLC | 越南 | $12.5K |
| 2026-01-14 | 非油罐挂车 | ADA EXPRESS LLC | 越南 | $12.5K |
| 2026-01-14 | 非油罐挂车 | ADA EXPRESS LLC | 越南 | $12.5K |
| 2025-12-30 | 非油罐挂车 | Interport Cargo Logistics | 越南 | $12.9K |
| 2025-12-30 | 非油罐挂车 | Interport Cargo Logistics | 越南 | $12.9K |
| 2025-06-04 | 自动控制零件 | Jnngo Network Ltd. | 美国 | $4.1K |
| 2025-03-28 | 工业机器人 | JIANGXI LONGEN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-02-04 | 非机动车零件 | YORK TRANSPORT EQUIPMENT (INDIA) PRIVATELIMITED | 印度 | $80.2K |
| 2025-01-23 | 非油罐挂车 | FIRSTHUB LLC | 越南 | $18.8K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非油罐挂车 | HIPPO LED CORP | 加拿大 | $41.6K |
| 2026-02-05 | 非油罐挂车 | HIPPO LED CORP | 加拿大 | $83.2K |
| 2025-09-20 | 非油罐挂车 | ADA EXPRESS LLC | 美国 | $50.0K |
| 2025-09-16 | 非油罐挂车 | INTERPORT CARGO LOGISTICS | 美国 | $12.9K |
| 2025-09-16 | 非油罐挂车 | INTERPORT CARGO LOGISTICS | 美国 | $12.9K |
| 2025-08-07 | 非油罐挂车 | Southeast Fleet Solutions Llc | 美国 | $23.5K |
| 2025-08-07 | 非油罐挂车 | Southeast Fleet Solutions Llc | 美国 | $31.6K |
| 2025-08-05 | 非油罐挂车 | ADA EXPRESS LLC | 美国 | $183.0K |
| 2025-07-17 | 非油罐挂车 | FIRSTHUB LLC | 美国 | $63.0K |
| 2025-06-30 | 非油罐挂车 | FIRSTHUB LLC | 美国 | $18.3K |