Kotinochi Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非油罐挂车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KOTINOCHI

38
进口笔数
72
出口笔数
$875.7K
进口金额
$5.68M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-02-05
最近出口
16
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $789.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $225.0K · 2 笔2023-10进口 $180.0K · 1 笔出口 $676.7K · 7 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $167.8K · 3 笔2023-12进口 $697 · 1 笔出口 $232.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $789.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 1 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $264.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-11进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.3K · 1 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.2K · 1 笔出口 $267.0K · 3 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 3 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.8K · 1 笔出口 $225.0K · 2 笔2023-10进口 $180.0K · 1 笔出口 $676.7K · 7 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $167.8K · 3 笔2023-12进口 $697 · 1 笔出口 $232.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $789.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.5K · 1 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $264.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-11进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.3K · 1 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-01进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.2K · 1 笔出口 $267.0K · 3 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $36.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 3 笔2025-06进口 $4.1K · 1 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $238.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315501271
企查查编码QVNNNA418E
成立日期2019-01-25
联系地址Số nhà B5.24, Tầng 5, Khối B, Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KOTINOCHI
企业英文名称KOTINOCHI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà B5.24, Tầng 5, Khối B, Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
电话+84702839704
邮箱nfo@kotinochi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本310亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
870830车辆制动零件
871639非油罐挂车
848180阀门龙头
851220车用照明信号装置
854442带接头绝缘电线
870870车轮零件
741220铜合金管件
870880车辆悬挂零件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
871639非油罐挂车
871640其他挂车
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$405.8K
中国28$311.8K
印度2$145.5K
美国3$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国64$5.43M
加拿大3$168.3K
墨西哥2$61.3K
日本2$12.8K
越南1$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd.中国10$232.0K玻璃容器、塑料容器
See Beauty LLC美国1$180.0K非油罐挂车
578a3e54f48046444a24888b66952dcc2$150.0K
York Transport Equipment (India) Private Limited印度2$145.5K非机动车零件、钢铁螺钉螺栓
Henan Fengzhinuo Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国1$57.5K车轮零件、非机动车零件
ADA Express LLC美国1$50.0K非油罐挂车
Interport Cargo Logistics美国1$25.8K非油罐挂车
Ninh Equipment Sales美国1$7.5K钳子镊子、柴油机零件
Sea Water International Ltd.中国10$6.0K非机动车零件、带接头绝缘电线
Qingdao MABCC International Trade Co., Ltd.中国3$5.0K钢制容器(>300升)、车用线束

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
See Beauty LLC美国23$2.45M其他挂车、非油罐挂车
578a3e54f48046444a24888b66952dcc13$833.0K
Interport Cargo Logistics美国8$746.0K其他挂车、非油罐挂车
JATO Group LLC沙特阿拉伯5$496.9K非油罐挂车
ADA Express LLC美国4$416.0K非油罐挂车
7fa72ab9df3a91a321b9108d4d16ffb22$124.8K
Transpac Logistics美国2$85.6K其他挂车
9e24019d6fef66ef7be950bd1eb025202$72.0K
Consolidated Logistics Center美国1$64.2K其他挂车
Fujita Nursery日本2$12.8K其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14非油罐挂车ADA EXPRESS LLC越南$12.5K
2026-01-14非油罐挂车ADA EXPRESS LLC越南$12.5K
2026-01-14非油罐挂车ADA EXPRESS LLC越南$12.5K
2026-01-14非油罐挂车ADA EXPRESS LLC越南$12.5K
2025-12-30非油罐挂车Interport Cargo Logistics越南$12.9K
2025-12-30非油罐挂车Interport Cargo Logistics越南$12.9K
2025-06-04自动控制零件Jnngo Network Ltd.美国$4.1K
2025-03-28工业机器人JIANGXI LONGEN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$7.2K
2025-02-04非机动车零件YORK TRANSPORT EQUIPMENT (INDIA) PRIVATELIMITED印度$80.2K
2025-01-23非油罐挂车FIRSTHUB LLC越南$18.8K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05非油罐挂车HIPPO LED CORP加拿大$41.6K
2026-02-05非油罐挂车HIPPO LED CORP加拿大$83.2K
2025-09-20非油罐挂车ADA EXPRESS LLC美国$50.0K
2025-09-16非油罐挂车INTERPORT CARGO LOGISTICS美国$12.9K
2025-09-16非油罐挂车INTERPORT CARGO LOGISTICS美国$12.9K
2025-08-07非油罐挂车Southeast Fleet Solutions Llc美国$23.5K
2025-08-07非油罐挂车Southeast Fleet Solutions Llc美国$31.6K
2025-08-05非油罐挂车ADA EXPRESS LLC美国$183.0K
2025-07-17非油罐挂车FIRSTHUB LLC美国$63.0K
2025-06-30非油罐挂车FIRSTHUB LLC美国$18.3K

相关企业 · 同类产品

Kotinochi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →