Phap Tri Development Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Phát Triển Pháp Trí
42
进口笔数
6
出口笔数
$310.1K
进口金额
$70.9K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-05-20
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310832329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF6RU69 |
| 成立日期 | 2011-05-07 |
| 联系地址 | 294/18K Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÁT TRIỂN PHÁP TRÍ |
| 企业英文名称 | PHAP TRI DEVELOPMENT TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 294/18K Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989167691 |
| 邮箱 | nghiaduong@ptt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $114.9K |
| 马来西亚 | 12 | $90.5K |
| 美国 | 17 | $86.8K |
| 德国 | 9 | $11.2K |
| 日本 | 2 | $2.1K |
| 韩国 | 2 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $555 |
| 泰国 | 1 | $216 |
| 中国台湾 | 1 | $212 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $69.9K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $221.7K | 电器装置零件、静止变流器 |
| GE Vernova Singapore Electrification Software Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $56.7K | 固态存储设备、其他半导体介质 |
| BEN Automation Ltd. | 中国 | 4 | $9.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| EUO Source Auto Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 电力控制板、静止变流器 |
| Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 马来西亚 | 1 | $8.3K | 静止变流器、固态存储设备 |
| Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $1.9K | 其他测量仪器 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenzhen Leechao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 自动控制零件、其他塑料制品 |
| Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $673 | 静止变流器、电力控制板 |
| INNOVATEPRO MANAGEMENT AUSTRALIA PTY. LTD | 澳大利亚 | 1 | $300 | 固态存储设备、其他半导体介质 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | 3 | $58.0K | 柴油机零件、其他硫化橡胶制品 |
| PT Angkasa Biru Servis Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $11.9K | 非轻质石油、数据处理机 |
| BEN Automation Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 固态存储设备 | INNOVATEPRO MANAGEMENT AUSTRALIA PTY. LTD | 德国 | $300 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 马来西亚 | $779 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $1.8K |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $728 |
| 2026-07-16 | 其他测量仪器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 韩国 | $440 |
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $496 |
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 马来西亚 | $779 |
| 2026-06-24 | 静止变流器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 马来西亚 | $234 |
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | Emerson Automation Solutions Intelligent Platforms Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 变压器零件 | PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | $100 |
| 2026-05-20 | 同轴电缆 | PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | $100 |
| 2026-05-20 | 其他电路开关装置 | PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | $230 |
| 2026-05-20 | 同轴电缆 | PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2026-05-20 | 其他电路开关装置 | PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | $130 |
| 2026-05-20 | 同轴电缆 | PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-05-20 | 其他电路开关装置 | PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-05-20 | 其他电路开关装置 | PT DINAMIKA CIPTA BAJATAMA | 印度尼西亚 | $520 |
| 2026-05-08 | 其他电路开关装置 | PT Angkasa Biru Servis Indonesia | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-05-08 | 绝缘电线 | PT Angkasa Biru Servis Indonesia | 印度尼西亚 | $100 |