Habaco Materials & Construction Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị XâY DựNG HABACO
3
进口笔数
24
出口笔数
$13.6K
进口金额
$191.9K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-08-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108904113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHVDN7T |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 21 Ngõ 108, Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ XÂY DỰNG HABACO |
| 企业英文名称 | HABACO MATERIALS AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P711B2 Tòa Skycentral số 176 phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0976240798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $191.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| BASIC INTERNATIONAL VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他矿渣及灰、非电动叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 18 | $155.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 非木预制建筑 | CONG TY TNHH BASIC INTERNATIONAL VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 非木预制建筑 | CONG TY TNHH BASIC INTERNATIONAL VIETNAM | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-01 | 非木预制建筑 | CONG TY TNHH BASIC INTERNATIONAL VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-24 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-24 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 运输集装箱 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-01 | 运输集装箱 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-01 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-18 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-07-16 | 非木预制建筑 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁结构体 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁结构体 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-06-03 | 合成纤维油布 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-06-02 | 其他钢铁结构体 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $16.5K |