Han Minh Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HạNH MINH
39
进口笔数
0
出口笔数
$581.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107628164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TH1XBA |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẠNH MINH |
| 企业英文名称 | HANH MINH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84984443663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 170490 | 糖果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $481.3K |
| 德国 | 4 | $90.6K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
| 瑞士 | 1 | $3.1K |
| 伊朗 | 1 | $226 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Commerce | 韩国 | 26 | $350.3K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| LV Co. | 韩国 | 7 | $105.2K | 零售清洁粉剂、其他护肤品 |
| A & V Nutri Pharm GmbH | 德国 | 2 | $57.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| PVA Spółka Z Ograniczoną Odpowiedzialnością | 德国 | 1 | $26.6K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| LV Trading | 韩国 | 2 | $25.8K | 零售清洁粉剂 |
| Koreanfood EU S.R.O. | 德国 | 1 | $16.7K | 非盥洗用皂、不锈钢家用制品 |
| PVA Sp. z o.o. | 伊朗 | 1 | $226 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 零售清洁粉剂 | LV TRADING | 韩国 | $3.8K |
| 2024-07-15 | 零售清洁粉剂 | LV TRADING | 韩国 | $3.0K |
| 2024-07-15 | 零售清洁粉剂 | LV TRADING | 韩国 | $2.2K |
| 2024-07-15 | 零售清洁粉剂 | LV TRADING | 韩国 | $3.6K |
| 2024-07-01 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $2.3K |
| 2024-07-01 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $3.5K |
| 2024-07-01 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $4.4K |
| 2024-07-01 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $3.1K |
| 2024-06-17 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $4.4K |
| 2024-06-17 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $3.2K |