J & S Vina Mfg. & Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 550 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và MAY MặC J&S VINA
0
进口笔数
550
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703002077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFED88RN |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 931 Khu phố 6, đường D5, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ MAY MẶC J&S VINA |
| 企业英文名称 | J&S VINA MANUFACTURING AND GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866992083 |
| 邮箱 | jsvina999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 404 | $1.62M |
| 印度尼西亚 | 66 | $345.6K |
| 韩国 | 15 | $107.3K |
| 约旦 | 1 | $10.2K |
| 菲律宾 | 1 | $1.8K |
| 缅甸 | 1 | $420 |
| 危地马拉 | 2 | $46 |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woool Industry Co., Ltd. | 越南 | 91 | $393.4K | 包覆橡胶绳、窄幅弹性织物 |
| Young Do Materials Co., Ltd. | 越南 | 63 | $359.6K | 包覆橡胶绳 |
| Woool Industry Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 56 | $326.7K | 包覆橡胶绳 |
| Youngdo Trimart Co., Ltd. | 越南 | 60 | $269.3K | 编带、包覆橡胶绳 |
| Youngdo Materials Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $157.7K | 包覆橡胶绳、编带 |
| Lee's Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $145.3K | 包覆橡胶绳、窄幅弹性织物 |
| Daehan Global Yen Dung Joint Stock Company | 越南 | 28 | $61.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| JK Korea | 越南 | 27 | $52.9K | 非织造标签、包覆橡胶绳 |
| Panko Corporation | 越南 | 17 | $43.7K | 非织造标签、智能卡 |
| DaeHan Global Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $34.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 550)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | WOO IL INDUSTRY CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | Youngdo Materials Co., Ltd. | — | $7.9K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $267 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $629 |
| 2026-04-24 | 包覆橡胶绳 | LEE'S TRADING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 包覆橡胶绳 | Youngdo Materials Co., Ltd. | — | $5.8K |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | HANSAE MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $420 |
| 2026-04-22 | 包覆橡胶绳 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 包覆橡胶绳 | PT DAEHAN GLOBAL | 越南 | $861 |