A&D Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật A&D
9
进口笔数
0
出口笔数
$8.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312237597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XSX64F |
| 成立日期 | 2013-04-15 |
| 联系地址 | 58/28 Đường 100 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT A&D |
| 企业英文名称 | A&D TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/28 Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02839751545 |
| 邮箱 | info@and-automation.net |
| 官网 | www.and-automation.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 3 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $859 |
| 日本 | 2 | $650 |
| 德国 | 1 | $477 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Settima Meccanica S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.2K | 旋转排量泵、其他印刷品 |
| AUTOMATE CONTROL ENGINEERING LTD | 中国香港 | 2 | $1.2K | 计量计数器、压力测量仪 |
| Activa Inc. | 加拿大 | 1 | $1.1K | 其他风扇 |
| Entron Controls LLC | 美国 | 1 | $990 | 焊接机零件、通信设备 |
| NIPPON SANSO SINGAPORE LTD. | 新加坡 | 1 | $859 | 氧、氮 |
| Geeplus Asia Ltd. | 日本 | 2 | $650 | 磁铁及零件、其他钢弹簧 |
| Novotechnik Sensors Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $477 | 第90章仪器零件、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他风扇 | ACTIVA INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-07-23 | 焊接机零件 | Entron Controls LLC | 美国 | $475 |
| 2025-07-23 | 焊接机零件 | Entron Controls LLC | 美国 | $515 |
| 2025-06-06 | 阀门龙头 | GEEPLUS ASIA LTD | 日本 | $321 |
| 2025-02-18 | 旋转排量泵 | Settima Meccanica S.r.l. | 意大利 | $3.2K |
| 2024-09-12 | 阀门龙头 | GEEPLUS ASIA LTD | 日本 | $329 |
| 2024-01-04 | 计量计数器 | AUTOMATE CONTROL ENGINEERING LTD | 美国 | $620 |
| 2023-11-16 | 计量计数器 | AUTOMATE CONTROL ENGINEERING LTD | 美国 | $620 |
| 2023-04-11 | 钢铁制非电器零件 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 爱沙尼亚 | $523 |
| 2023-04-11 | 钢铁制非电器零件 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 爱沙尼亚 | $336 |