Viet Infrastructure Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI XNK VIệT
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$395.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108921101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB9BE24 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Số nhà 7C, ngõ 437 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84963211182 |
| 邮箱 | dtxdhatangviet.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $233.0K |
| 阿联酋 | 3 | $64.9K |
| 阿曼 | 1 | $18.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Lotus General Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $90.7K | 其他鲜果、柠檬及青柠 |
| Geland Foodstuff Trading LLC | 2 | $79.4K | 柠檬及青柠、其他鲜果 | |
| Geland Foodstuff Trading LLC | 越南 | 2 | $54.3K | 柠檬及青柠、其他香蕉 |
| Prance General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $24.1K | 鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒 |
| Jazirat Al Ahlam Vegetables Fruits | 越南 | 1 | $24.1K | 柠檬及青柠 |
| Agrotech Foodstuff Trading LLC | 越南 | 1 | $22.7K | 柠檬及青柠 |
| A Malek Fruits & Vegetables Trading LLC | 越南 | 1 | $22.4K | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| bd01e8deaa015bb687b4099365faebce | 1 | $20.6K | ||
| Eco Fresh Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $20.2K | 其他保藏蔬菜、鳄梨 |
| Discovery Food Stuff Trading Co., LLC | 越南 | 1 | $18.8K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 柠檬及青柠 | GELAND FOODSTUFF TRADING L L C | — | $22.5K |
| 2026-04-30 | 其他椰子 | GELAND FOODSTUFF TRADING L L C | — | $11.6K |
| 2026-04-30 | 柠檬及青柠 | GELAND FOODSTUFF TRADING L L C | — | $45.2K |
| 2025-06-28 | 柠檬及青柠 | GELAND FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $26.7K |
| 2025-06-21 | 柠檬及青柠 | GELAND FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $27.6K |
| 2025-06-14 | 柠檬及青柠 | JAZIRAT AL AHLAM VEGETABLES FRUITS | 越南 | $24.1K |
| 2025-06-14 | 柠檬及青柠 | A MALEK FRUITS & VEGETABLES TRADING L L C | 越南 | $22.4K |
| 2025-05-30 | 柠檬及青柠 | AGROTECH FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $22.7K |
| 2025-05-09 | 柠檬及青柠 | VINA LOTUS GENERAL TRADING CO L L C | 越南 | $22.4K |
| 2025-05-09 | 柠檬及青柠 | PRANCE GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $24.1K |