Phuc Quang Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC QUANG LONG
25
进口笔数
0
出口笔数
$467.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308775810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUA7CWM |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | 17B/3 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC QUANG LONG |
| 企业英文名称 | PHUC QUANG LONG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17B/3 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu |
| 电话 | +842838984159 |
| 传真 | 0835118883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $467.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Machine Corp. Oration Ltd. | 日本 | 16 | $408.4K | 非圆盘耙及中耕机、草料打捆机 |
| JEN Corp. | 日本 | 8 | $43.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 非圆盘耙及中耕机 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $500 |
| 2024-04-02 | 非圆盘耙及中耕机 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $50 |
| 2024-04-02 | 其他往复泵 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $80 |
| 2024-04-02 | 草料打捆机 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $3.9K |
| 2024-04-02 | 非旋转式割草机 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $128 |
| 2024-03-20 | 非圆盘耙及中耕机 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $50 |
| 2024-03-20 | 其他往复泵 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $88 |
| 2024-03-20 | 非圆盘耙及中耕机 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $500 |
| 2024-03-20 | 其他往复泵 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $120 |
| 2024-03-20 | 草料打捆机 | MACHINE CORP ORATION LTD | 日本 | $4.5K |